Bu lông Inox – Phân loại bu lông theo đầu (lục giác, đầu dù, lục giác chìm…), theo ren (ren suốt/ren lửng), theo tiêu chuẩn; chọn inox 201/304/316 và lắp đúng để liên kết bền
🧭 Giới thiệu
Trong mọi công trình cơ khí – xây dựng – M&E – PCCC – HVAC – mái che – lan can – thiết bị công nghiệp, bu lông là “xương sống” của liên kết tháo lắp. Bu lông tốt giúp:
-
Liên kết chắc, chịu tải ổn định
-
Dễ bảo trì: tháo ra lắp lại, siết lại khi cần
-
Giữ thẩm mỹ cho kết cấu lộ thiên
-
Bền trong môi trường ẩm, ngoài trời, hóa chất nhẹ
Vấn đề là: nhiều mối ghép hỏng không phải do thiếu lực siết, mà do chọn sai bu lông:
-
Chọn sai mác inox (dùng 201 ngoài trời → nhanh xuống cấp)
-
Chọn sai kiểu đầu (đầu dù cho chỗ cần lực siết cao)
-
Chọn sai chiều dài ăn ren (ăn ren thiếu → tuột ren)
-
Chọn sai cấp bền/loại vật liệu khi làm việc rung, tải nặng
-
Dùng lẫn thép mạ và inox → rỉ loang, kẹt ren, giảm tuổi thọ
Vì vậy, nếu bạn đang bán vật tư inox hoặc thi công cơ điện, việc có một “bài chuẩn” về bu lông inox sẽ giúp khách:
-
Hiểu đúng – chọn đúng – giảm trả hàng
-
Thi công nhanh, ít lỗi
-
Tăng sự tin tưởng vì tư vấn có hệ thống
Bài này tập trung vào phân loại bu lông inox theo cách mà thợ và kỹ sư hay dùng nhất: đầu bu lông – kiểu ren – tiêu chuẩn – mác inox – ứng dụng thực tế, kèm checklist chọn nhanh.

1) Bu lông inox là gì?
Bu lông inox (stainless steel bolt) là chi tiết liên kết dạng trục ren bằng inox, dùng kết hợp với:
-
Êcu (đai ốc) và long đen (vòng đệm)
hoặc bắt trực tiếp vào lỗ ren trên chi tiết.
Bu lông inox dùng để:
-
Liên kết kết cấu thép/inox, pát, giá đỡ
-
Bắt máy, thiết bị, bơm, quạt
-
Lắp lan can, mái che, biển bảng ngoài trời
-
Liên kết thang máng cáp, phụ kiện treo
-
Nhiều ứng dụng cơ khí dân dụng và công nghiệp
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
2) Vì sao nên dùng bu lông inox?
2.1. Chống rỉ tốt
Ở tầng hầm, ngoài trời, khu vực có nước, hơi ẩm:
-
Bu lông thép mạ có thể rỉ theo thời gian
-
Ren rỉ → kẹt, khó bảo trì
-
Rỉ loang làm bẩn tường/sàn, giảm thẩm mỹ
Bu lông inox 304/316 giúp hạn chế các vấn đề đó.
2.2. Thẩm mỹ sạch
Các hạng mục lộ thiên như lan can, mái che, thiết bị inox… dùng bu lông inox giúp tổng thể “sạch” và chuyên nghiệp.
2.3. Dễ tháo lắp, bảo trì
Ren inox ổn định hơn trong môi trường ẩm, ít kẹt do rỉ. Đặc biệt khi đồng bộ:
-
Bu lông inox + êcu inox + long đen inox
3) Mác inox cho bu lông: 201 – 304 – 316
3.1. Bu lông inox 201
-
Giá tốt
-
Hợp trong nhà khô, môi trường ít ẩm
-
Không tối ưu ngoài trời lâu dài
3.2. Bu lông inox 304
-
Phổ biến nhất cho công trình
-
Hợp tầng hầm, trần kỹ thuật, ngoài trời mức vừa
-
Dùng nhiều trong M&E, PCCC, HVAC, nhà xưởng
3.3. Bu lông inox 316/316L
-
Ưu tiên ven biển, hơi muối, môi trường ăn mòn cao
-
Dùng tốt cho mái che gần biển, lan can ven biển, thiết bị ngoài trời
Gợi ý chọn nhanh
-
Trong nhà khô: 201/304
-
Tầng hầm/ngoài trời: 304
-
Ven biển: 316
4) Phân loại bu lông inox theo kiểu đầu (head type)
4.1. Bu lông lục giác ngoài (Hex bolt)
Đặc điểm
-
Đầu lục giác ngoài, dùng cờ lê/mỏ lết
-
Phổ biến nhất trong kết cấu và công trình
Ứng dụng
-
Kết cấu thép/inox
-
Pát treo, giá đỡ, khung
-
Máy móc, thiết bị
Ưu điểm
-
Siết lực tốt
-
Dễ thao tác
Lưu ý
-
Cần không gian quanh đầu bu lông để đặt cờ lê.
4.2. Bu lông lục giác chìm (Allen / Socket head cap screw)
Đặc điểm
-
Đầu trụ, lục giác chìm bên trong
-
Siết bằng khóa lục giác (allen key)
Ứng dụng
-
Cụm máy, không gian hẹp
-
Đồ inox, thiết bị cần thẩm mỹ gọn
Ưu điểm
-
Gọn, thẩm mỹ
-
Siết chắc trong không gian hẹp
Lưu ý
-
Phụ thuộc chất lượng lục giác; siết sai dễ toét lỗ lục giác.
4.3. Bu lông đầu dù (Carriage bolt / Round head square neck)
Đặc điểm
-
Đầu tròn (đầu dù), cổ vuông chống xoay
-
Khi siết êcu phía sau, cổ vuông “cắn” vào vật liệu để chống xoay
Ứng dụng
-
Gỗ – thép, khung sắt, lan can, cửa cổng
-
Nơi muốn mặt ngoài tròn đẹp, không lộ đầu lục giác
Ưu điểm
-
Mặt ngoài đẹp, khó tháo từ phía ngoài (hạn chế tháo trộm ở mức nhất định)
-
Chống xoay nhờ cổ vuông
Lưu ý
-
Không tối ưu khi cần lực siết cực cao như hex bolt trong kết cấu nặng.
4.4. Bu lông đầu bằng / đầu chìm (Countersunk / Flat head)
Đặc điểm
-
Đầu côn chìm vào bề mặt sau khi khoan loe
-
Tạo bề mặt phẳng, không vướng
Ứng dụng
-
Tấm inox, tấm nhôm, kết cấu cần phẳng mặt
-
Cơ cấu trượt, ray, ốp
Ưu điểm
-
Thẩm mỹ, không nhô lên
-
Không vướng khi có chuyển động
Lưu ý
-
Cần khoan loe đúng góc và đúng đường kính.
4.5. Bu lông tai hồng / bu lông cánh (Wing bolt)
Đặc điểm
-
Có tai để vặn tay nhanh
-
Không cần cờ lê
Ứng dụng
-
Cụm tháo lắp thường xuyên
-
Kẹp, khóa tạm, đồ gá
Ưu điểm
-
Thao tác nhanh
Lưu ý
-
Không phù hợp lực siết lớn hoặc rung mạnh nếu không có khóa bổ sung.
5) Phân loại bu lông inox theo kiểu ren: ren suốt và ren lửng
5.1. Bu lông ren suốt (Fully threaded)
Đặc điểm
-
Ren chạy suốt thân
Ứng dụng
-
Bắt qua nhiều lớp vật liệu mỏng
-
Khi cần điều chỉnh nhiều bằng êcu
-
Bắt vào lỗ ren với chiều sâu thay đổi
Ưu điểm
-
Linh hoạt, dễ chọn chiều dài
Lưu ý
-
Với tải cắt lớn trên thân bu lông, đôi khi ren nằm ở vùng chịu cắt không tối ưu (tùy thiết kế).
5.2. Bu lông ren lửng (Partially threaded)
Đặc điểm
-
Có đoạn thân trơn (không ren) gần đầu
-
Ren chỉ ở phần cuối
Ứng dụng
-
Kết cấu chịu lực cắt, cần thân trơn nằm trong vùng chịu cắt
-
Liên kết cơ khí cần định vị tốt hơn
Ưu điểm
-
Thân trơn chịu cắt tốt hơn so với ren (trong nhiều tình huống)
Lưu ý
-
Phải chọn đúng chiều dài để đoạn trơn nằm đúng vị trí.
6) Tiêu chuẩn ren và tiêu chuẩn bu lông inox (nêu theo cách dễ hiểu)
Trong thực tế, bu lông inox hay gặp:
-
Ren hệ mét (M): M6, M8, M10, M12… (phổ biến nhất)
-
Có thể có các tiêu chuẩn sản xuất khác nhau (DIN, ISO…) tùy nhà cung cấp
Với người mua/thi công, quan trọng nhất là:
-
Đúng đường kính ren (M)
-
Đúng bước ren (đa số là bước tiêu chuẩn; ren mịn cần nói rõ)
-
Đúng chiều dài (L)
-
Đúng kiểu đầu (hex/allen/dù/chìm…)
7) Cách chọn bu lông inox đúng cho công trình (checklist thực dụng)
7.1. Chọn mác inox theo môi trường
-
Trong nhà khô: 201/304
-
Tầng hầm, trần kỹ thuật, ngoài trời: 304
-
Ven biển: 316
7.2. Chọn đường kính bu lông theo tải
-
Tải nhẹ: M6, M8
-
Tải vừa: M8, M10
-
Tải cao: M10, M12, M16… (theo thiết kế)
Với hạng mục chịu lực quan trọng, nên theo bản vẽ thiết kế/tiêu chuẩn dự án.
7.3. Chọn chiều dài bu lông (L) đúng “ăn ren”
Một lỗi rất hay gặp là chọn bu lông quá ngắn:
-
Êcu ăn ren ít → dễ tuột ren khi siết hoặc rung
Nguyên tắc thực dụng
-
Sau khi siết, phần ren nhô qua êcu tối thiểu vài vòng ren (thường 2–3 ren trở lên tùy ứng dụng)
-
Có long đen thì tính thêm bề dày long đen
7.4. Chọn kiểu đầu theo không gian và lực siết
-
Cần lực siết cao, thao tác nhanh: đầu lục giác ngoài
-
Không gian hẹp: lục giác chìm
-
Muốn mặt ngoài đẹp, chống xoay: đầu dù
-
Cần phẳng mặt: đầu chìm
7.5. Chọn long đen và êcu đồng bộ
Một mối ghép “đúng bài” thường gồm:
-
Bu lông inox + êcu inox + long đen inox
Tùy rung: -
Có thể thêm long đen vênh hoặc 2 êcu khóa
7.6. Tránh trộn thép mạ với inox ở môi trường ẩm
Vì:
-
Rỉ loang, kẹt ren
-
Mất thẩm mỹ và giảm tuổi thọ liên kết
8) Hướng dẫn lắp bu lông inox chuẩn kỹ thuật (để siết chắc mà không “hại ren”)
8.1. Làm sạch ren và bề mặt
-
Bụi/ba via làm kẹt ren
-
Ren kẹt dễ gây trờn khi cố siết
8.2. Lắp long đen đúng cách
-
Long đen phẳng để phân lực
-
Tấm mỏng dùng long đen bản rộng
-
Vị trí rung cân nhắc long đen vênh/khóa êcu
8.3. Siết đều tay, đúng dụng cụ
-
Tránh dùng kìm chết làm toét đầu bu lông
-
Siết từ từ, không giật cục
8.4. Khóa chống lỏng nếu có rung
-
2 êcu khóa (jam nut)
-
Keo khóa ren (tùy yêu cầu)
-
Long đen chống lỏng phù hợp
8.5. Kiểm tra sau vận hành
-
Hệ rung hoặc tải thay đổi nên kiểm tra lại sau một thời gian
9) Lỗi thường gặp khi dùng bu lông inox (và cách tránh)
9.1. Chọn sai mác inox
-
Dùng 201 ngoài trời lâu → xuống cấp nhanh hơn 304/316
Cách tránh: chọn theo môi trường.
9.2. Bu lông quá ngắn, ăn ren thiếu
Hậu quả:
-
Tuột ren, lỏng liên kết
Cách tránh: chọn L đủ, đảm bảo nhô qua êcu.
9.3. Siết quá tay làm trờn ren hoặc toét đầu
Hậu quả:
-
Không tháo được, phải cắt bỏ
Cách tránh: dùng dụng cụ đúng, siết đúng lực.
9.4. Không dùng long đen trên tấm mỏng
Hậu quả:
-
Lún, biến dạng tấm
Cách tránh: dùng long đen phẳng/bản rộng.
9.5. Trộn vật tư thép mạ với inox
Hậu quả:
-
Rỉ loang, kẹt, xấu
Cách tránh: đồng bộ inox.
10) So sánh bu lông inox và bu lông thép mạ
| Tiêu chí | Bu lông thép mạ | Bu lông inox 304/316 |
|---|---|---|
| Chống rỉ | Trung bình | Rất tốt |
| Tuổi thọ khu ẩm | Thấp hơn | Cao hơn |
| Thẩm mỹ | Dễ ố rỉ | Sạch |
| Bảo trì | Dễ kẹt ren | Ổn định hơn |
| Khuyến nghị | Khu khô | Tầng hầm, ngoài trời, ven biển |
11) FAQ – Câu hỏi thường gặp
1) Bu lông inox 304 dùng ngoài trời được không?
Được. Nếu gần biển/ăn mòn cao, nên chọn 316.
2) Bu lông inox có siết mạnh bằng bu lông thép cường độ cao không?
Tùy cấp bền và tiêu chuẩn. Với kết cấu chịu lực lớn, phải theo thiết kế kỹ thuật và vật liệu yêu cầu của dự án.
3) Vì sao bu lông inox hay bị “kẹt” khi siết?
Có thể do bẩn ren, sai bước ren, hoặc siết lệch. Nên vệ sinh ren, lắp đúng và siết đều.
4) Khi nào dùng bu lông đầu dù?
Khi muốn mặt ngoài tròn đẹp, chống xoay nhờ cổ vuông, thường dùng cho lan can/cửa cổng/kết cấu trang trí.
📞 Liên hệ mua bu lông inox
Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: bu lông inox 201/304/316 (đầu lục giác, lục giác chìm, đầu dù, đầu chìm…), êcu inox, long đen inox, tắc kê nở inox, ty ren inox, Ubolt inox, đai ôm/đai treo/đai xiết inox, xích inox, cáp inox & phụ kiện, đinh rút inox, chốt chẻ inox…
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- ⚙️Các Kiểu Đai Ôm Inox Thông Dụng Và Hướng Dẫn Lắp Đặt Thực Tế (2025)
- ⚙️ Cách Lựa Chọn Long Đen, Vòng Đệm Theo Tải Trọng Bu Lông – Hướng Dẫn Kỹ Thuật (2025)
- 🧵 Ứng Dụng Thanh Ren Inox Trong Hệ Treo M&E Và PCCC (2025)
- 🔩 Quy Trình Sản Xuất Và Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Của Ubolt Inox (2025)
- 🧱 Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động Của Tắc Kê Nở Inox Trong Bê Tông (2025)
- 🔧 Cách Chọn Đai Xiết Inox Đúng Kích Thước Cho Hệ Thống Ống Gió Và Ống Nước (2025)

