Cáp inox và phụ kiện inox – Chọn 1×19, 7×7, 7×19 và tăng đơ, kẹp cáp, terminal cho lan can – mái che

Dây Cáp Inox Việt Hàn

Cáp và phụ kiện Inox – Phân loại cáp inox theo kết cấu sợi, phụ kiện siết – bấm – căng; ứng dụng lan can, mái che, giàn phơi, treo giữ và cách chọn đúng theo đường kính – môi trường (Bài dài >2000 từ)

Nội dung chủ đề

🧭 Giới thiệu

Trong các hạng mục lan can cáp inox, mái che, giàn phơi, dây căng trang trí, treo giữ thiết bị, neo giữ ngoài trời…, cáp inox là vật tư vừa bền vừa thẩm mỹ. Một sợi cáp nhìn đơn giản, nhưng để hệ cáp:

  • Căng thẳng đẹp

  • Không tuột đầu cáp

  • Không xước, không rối sợi

  • Chịu lực ổn định lâu dài
    … thì “chìa khóa” nằm ở cách chọn đúng loại cáp và bộ phụ kiện đi kèm: tăng đơ, ốc siết cáp, kẹp cáp, cos/đầu bấm, terminal, ma ní, móc, khóa nối…

Nếu chọn sai, bạn có thể gặp:

  • Cáp bị xoắn, rối, sợi bung

  • Tuột cáp ở vị trí kẹp/siết

  • Cáp bị rỉ ố (đặc biệt ven biển)

  • Căng không đều, võng, mất thẩm mỹ

  • Phụ kiện “yếu hơn cáp” → điểm yếu và nguy hiểm

Vì vậy, bài này sẽ tập trung đúng thứ mà khách và thợ hay cần:
✅ Cáp inox là gì, các kết cấu cáp phổ biến và tính chất từng loại
✅ Phụ kiện cáp inox thông dụng, dùng khi nào
✅ Cách chọn mác inox 201/304/316 theo môi trường
✅ Cách chọn đường kính cáp và cách lắp đúng để chống tuột, chống xước

Lưu ý theo yêu cầu của bạn: từ các bài sau mình không dùng đoạn liệt kê mở bài kiểu “Bài này sẽ giúp bạn nắm chắc…” như bạn đã dặn.

phụ kiện cáp inox Việt Hàn
phụ kiện cáp inox Việt Hàn

1) Cáp inox là gì?

Cáp inox (stainless steel wire rope) là dây cáp được bện từ nhiều sợi inox nhỏ (wire) thành tao (strand), rồi bện tiếp thành cáp hoàn chỉnh. Cáp inox dùng để:

  • Căng lan can, mái che, dây chắn

  • Treo giữ vật, treo thiết bị nhẹ – vừa

  • Neo chằng, buộc giữ ngoài trời

  • Một số ứng dụng công nghiệp cần chống ăn mòn

Cáp inox thường có ưu điểm:

  • Bền và chống rỉ tốt hơn dây thép thường

  • Thẩm mỹ đẹp, phù hợp hạng mục lộ thiên

  • Dễ kết hợp phụ kiện inox tạo hệ hoàn chỉnh

>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:

Bu lông Inox Việt Hàn

Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn

Xích inox các loại Việt Hàn

Long đen inox Việt Hàn

Êcu – Đai ốc inox


2) Mác inox cho cáp và phụ kiện: 201 – 304 – 316

2.1. Inox 201

  • Giá tốt

  • Hợp trong nhà khô, ít ăn mòn

  • Không tối ưu ngoài trời lâu dài

2.2. Inox 304

  • Phổ biến nhất cho dân dụng – công trình

  • Hợp ngoài trời mức vừa, khu ẩm, nhà xưởng

  • Dùng tốt cho lan can, mái che ở khu vực không quá “muối”

2.3. Inox 316/316L

  • Ưu tiên ven biển, hồ bơi, khu hơi muối, môi trường ăn mòn cao

  • Bền hơn 304 trong điều kiện khắc nghiệt

Gợi ý chọn nhanh

  • Trong nhà: 201/304

  • Ngoài trời: 304

  • Ven biển: 316


3) Phân loại cáp inox theo kết cấu sợi (càng hiểu càng tư vấn dễ)

3.1. Cáp inox 1×19

Cấu trúc

  • 1 tao gồm 19 sợi inox

  • Cáp khá “cứng”, ít giãn, form thẳng đẹp

Ứng dụng

  • Lan can cáp inox (đi thẳng, căng đẹp)

  • Dây căng trang trí cần thẳng

  • Hạng mục yêu cầu thẩm mỹ và độ ổn định hình dáng

Ưu điểm

  • Độ thẳng và độ “đứng” cao

  • Căng lên nhìn rất đẹp, ít võng

Lưu ý

  • Cứng nên không phù hợp đi qua nhiều góc gấp nhỏ

  • Cần phụ kiện terminal/đầu bấm phù hợp.


3.2. Cáp inox 7×7

Cấu trúc

  • 7 tao, mỗi tao 7 sợi

  • Mềm hơn 1×19, vẫn giữ form khá ổn

Ứng dụng

  • Treo giữ, chằng buộc, dây treo trang trí

  • Một số lan can cần mềm vừa phải

Ưu điểm

  • Dễ uốn hơn 1×19

  • Dễ thi công qua puly/góc nhẹ

Lưu ý

  • Độ “thẳng đẹp” khi căng thường không bằng 1×19.


3.3. Cáp inox 7×19

Cấu trúc

  • 7 tao, mỗi tao 19 sợi

  • Mềm và dẻo hơn 7×7

Ứng dụng

  • Dây treo, dây chằng, đi qua puly

  • Ứng dụng cần uốn nhiều, thao tác linh hoạt

Ưu điểm

  • Rất mềm, dễ uốn

  • Hợp treo giữ, chằng buộc

Lưu ý

  • Khi làm lan can cần thẳng “đẹp như dây đàn” thì 7×19 thường khó đẹp bằng 1×19.


3.4. Cáp inox 6×19, 6×36… (nhóm công nghiệp)

  • Thường dùng trong các ứng dụng công nghiệp nhiều hơn

  • Tùy lõi (fiber core/steel core) và cấu hình bện

  • Khi bán cho công trình dân dụng, hay gặp nhất vẫn là 1×19, 7×7, 7×19 vì dễ thi công lan can/mái che.


4) Chọn cáp inox theo ứng dụng (gợi ý “chọn nhanh”)

  • Lan can cáp inox căng thẳng đẹp: ưu tiên 1×19

  • Treo giữ, chằng buộc, đi qua góc/puly: ưu tiên 7×19

  • Dùng đa năng, mềm vừa: 7×7

  • Ven biển: ưu tiên inox 316 cho cả cáp và phụ kiện


5) Phụ kiện cáp inox phổ biến (và dùng khi nào)

5.1. Tăng đơ inox (Turnbuckle)

Công dụng

  • Căng cáp, chỉnh độ căng dễ

  • Bù độ giãn theo thời gian

Loại phổ biến

  • Tăng đơ 2 đầu móc (hook-hook)

  • Tăng đơ 2 đầu mắt (eye-eye)

  • Tăng đơ 1 mắt 1 móc (eye-hook)

  • Tăng đơ 2 đầu ren (jaw-jaw/clevis…) tùy cấu hình

Ứng dụng

  • Lan can cáp inox

  • Dây căng mái che, giằng trang trí

  • Neo chằng ngoài trời


5.2. Ốc siết cáp inox (Wire rope clip / kẹp cáp U)

Cấu tạo

  • Ubolt + yên kẹp + 2 êcu
    Công dụng

  • Kẹp cố định đầu cáp tạo vòng (loop)

Ứng dụng

  • Chằng buộc, neo tạm

  • Tạo vòng để móc ma ní, móc treo

Lưu ý rất quan trọng

  • Kẹp cáp phải lắp đúng chiều yên kẹp và số lượng kẹp phù hợp

  • Nếu lắp sai, cáp dễ tuột hoặc dập sợi.


5.3. Kẹp cáp inox (kẹp dẹt/clip phẳng) (tùy loại)

  • Dùng cho một số cấu hình nhỏ, trang trí

  • Không thay thế hoàn toàn kẹp U trong các ứng dụng chịu lực.


5.4. Cos/đầu bấm cáp inox (Thimble + Ferrule/Swage)

Công dụng

  • Bấm chết đầu cáp bằng ống bấm (ferrule)

  • Kết hợp khuyên chống mòn (thimble) để tạo vòng đẹp, chống cáp bị cắt mòn ở vị trí vòng

Ứng dụng

  • Lan can cáp inox làm chuẩn đẹp

  • Dây treo, dây neo yêu cầu thẩm mỹ và ổn định

Ưu điểm

  • Gọn, đẹp, chắc nếu bấm đúng

Lưu ý

  • Cần dụng cụ bấm phù hợp và thao tác đúng để không tuột.


5.5. Terminal/đầu cáp inox (đầu tăng cáp – đầu siết)

Nhóm phổ biến cho lan can cáp

  • Đầu siết/căng cáp (tensioner terminal)

  • Đầu chốt/clevis/jaw

  • Đầu ren trái – ren phải để căng trực tiếp

Ứng dụng

  • Lan can cáp inox hiện đại

  • Hệ căng cáp yêu cầu thẩm mỹ cao

Ưu điểm

  • Lắp nhanh, thẩm mỹ, căng đều

  • Dễ bảo trì và tăng chỉnh

Lưu ý

  • Chọn đúng loại terminal cho kết cấu (bắt gỗ, bắt inox, bắt thép…) và đúng đường kính cáp.


5.6. Ma ní inox (Shackle)

  • Nối cáp với điểm neo/pát

  • Dễ tháo lắp, phù hợp neo giữ

5.7. Móc inox (Hook), vòng khuyên, khóa nối

  • Tạo điểm treo nhanh

  • Dùng cho treo giữ, chằng buộc, trang trí


6) Cách chọn đường kính cáp inox (phi cáp) theo nhu cầu

Trong thực tế lan can/mái che, các đường kính hay gặp:

  • Ø2, Ø3: trang trí, treo nhẹ

  • Ø4, Ø5: lan can, treo giữ vừa

  • Ø6 trở lên: hạng mục nặng hơn, neo giữ tốt hơn (tùy thiết kế)

Nguyên tắc thực dụng

  • Cáp càng lớn thường càng chịu lực tốt, nhưng cũng cần phụ kiện tương ứng và kết cấu neo đủ chắc.

  • Đừng chỉ tăng phi cáp mà bỏ qua pát neo, bulông, tăng đơ và nền bắt.


7) Cách lắp cáp inox đúng để không tuột và không xước

7.1. Cắt cáp đúng cách

  • Dùng kìm cắt cáp chuyên dụng hoặc máy cắt phù hợp

  • Quấn băng keo chặt tại vị trí cắt để hạn chế bung sợi

7.2. Tạo vòng cáp có “khuyên chống mòn” (thimble) nếu treo/neo

  • Thimble giúp:

    • Cáp không bị gập gãy tại vòng

    • Chống mòn do ma sát với ma ní/móc

    • Tạo hình đẹp

7.3. Lắp kẹp U đúng chiều

Quy tắc thực tế: yên kẹp (saddle) tỳ vào dây sống, Ubolt ôm dây chết.

  • Lắp sai có thể dập sợi dây sống và dễ tuột.

7.4. Siết tăng đơ và căn căng đều

  • Căng từ từ, không giật

  • Với lan can, căng đều các sợi để thẳng đẹp

  • Sau một thời gian, cáp có thể “ổn định lại”, nên kiểm tra và tăng chỉnh nhẹ nếu cần

7.5. Chống xước bề mặt khi thi công

  • Cáp inox và phụ kiện lắp trên trụ inox dễ xước nếu kéo lê

  • Nên dùng bao tay, lót bảo vệ và thao tác sạch


8) Ứng dụng thực tế của cáp và phụ kiện inox

8.1. Lan can cáp inox

  • Ưu tiên cáp 1×19 để thẳng đẹp

  • Dùng terminal/tăng đơ inox để căng và thẩm mỹ

  • Ven biển ưu tiên inox 316

8.2. Mái che, dây giằng trang trí

  • Cáp 7×7 hoặc 7×19 tùy độ uốn

  • Kết hợp tăng đơ inox để căng và chỉnh

8.3. Giàn phơi, dây treo

  • Cáp 7×19 mềm, dễ thao tác

  • Kết hợp móc, ma ní, khóa nối phù hợp

8.4. Neo chằng ngoài trời

  • Dùng cáp inox 304 (hoặc 316 ven biển)

  • Kết hợp kẹp U + ma ní + tăng đơ


9) Lỗi thường gặp khi dùng cáp và phụ kiện inox (và cách tránh)

9.1. Chọn sai loại cáp cho lan can

  • Dùng 7×19 làm lan can căng thẳng → dễ “mềm”, khó đẹp
    Cách tránh: lan can ưu tiên 1×19.

9.2. Lắp kẹp cáp sai chiều hoặc thiếu kẹp

Hậu quả:

  • Tuột cáp, nguy hiểm
    Cách tránh:

  • Lắp đúng chiều, dùng số kẹp phù hợp và siết đúng lực.

9.3. Chọn inox 201 ngoài trời lâu dài

Hậu quả:

  • Xuống cấp nhanh hơn 304/316
    Cách tránh:

  • Ngoài trời ưu tiên 304, ven biển 316.

9.4. Phụ kiện yếu hơn cáp

Hậu quả:

  • Điểm yếu nằm ở móc/ma ní/terminal
    Cách tránh:

  • Đồng bộ phụ kiện đúng tải, đúng size.

9.5. Căng cáp quá mạnh hoặc giật tải

Hậu quả:

  • Biến dạng terminal, tuột đầu bấm, hại kết cấu trụ
    Cách tránh:

  • Căng từ từ, theo giới hạn và kiểm tra toàn hệ.


10) So sánh cáp inox và cáp thép mạ

Tiêu chí Cáp thép mạ Cáp inox 304/316
Chống rỉ Trung bình Rất tốt
Thẩm mỹ Dễ ố rỉ Sạch, sáng
Ngoài trời/ven biển Hạn chế Tốt (316 tốt nhất ven biển)
Bảo trì Dễ kẹt, xỉn Ổn định hơn
Khuyến nghị Khu khô, tạm Lan can, mái che, lộ thiên

11) FAQ – Câu hỏi thường gặp

1) Lan can cáp inox nên chọn 1×19 hay 7×19?
Đa số lan can căng thẳng đẹp chọn 1×19. 7×19 mềm hơn, hợp treo giữ hoặc đi puly.

2) Ven biển nên chọn cáp inox 304 hay 316?
Ưu tiên inox 316 để bền với hơi muối.

3) Vì sao cáp hay bị bung sợi khi cắt?
Do không quấn chặt trước khi cắt hoặc dùng dụng cụ cắt không phù hợp. Nên quấn băng keo và dùng kìm cắt cáp.

4) Dùng kẹp U có chắc bằng đầu bấm không?
Nếu lắp đúng và đủ kẹp, kẹp U dùng tốt cho neo/chằng. Đầu bấm (swage) thường gọn đẹp và “chuẩn thẩm mỹ” hơn cho lan can.


📞 Liên hệ mua cáp và phụ kiện inox

Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: cáp inox 201/304/316 (1×19, 7×7, 7×19…), cùng phụ kiện đồng bộ: tăng đơ inox, kẹp cáp U inox, cos/đầu bấm, terminal căng cáp, ma ní inox, móc inox, khóa nối… và các vật tư inox khác như bu lông – êcu – long đen inox, tắc kê nở inox, ty ren inox, Ubolt inox, đai ôm/đai treo/đai xiết inox, xích inox, đinh rút inox, chốt chẻ inox…

📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội

📞 Hotline/Zalo: 0979293644

🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn

✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com


🔗 Tham khảo thêm các bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *