Cáp và phụ kiện Inox – Tổng quan cáp inox và bộ phụ kiện đi kèm (tăng đơ, ma ní, ốc siết/kẹp cáp, cos/đầu bấm, terminal, thimble, khóa nối nhanh, móc, ốc mắt), phân loại theo mục đích sử dụng (lan can cáp, giằng mái che, treo biển bảng, neo – căng kết cấu)
🧭 Giới thiệu
Trong các hạng mục lan can cáp inox, giằng mái che, treo biển bảng, căng neo kết cấu nhẹ… cáp inox và bộ phụ kiện đi kèm là “combo” gần như bắt buộc.
Điểm mạnh của cáp inox:
- Mềm dẻo, linh hoạt, chịu kéo tốt
- Thi công gọn, đẹp, thẩm mỹ cao (đặc biệt lan can cáp)
- Bền hơn thép mạ khi gặp ẩm, mưa, hơi muối
- Dễ căn chỉnh độ căng bằng tăng đơ/terminal
Nhưng cáp inox cũng dễ gặp lỗi nếu chọn sai:
- Chọn sai đường kính cáp so với phụ kiện → kẹp không chặt, tuột
- Dùng kẹp cáp sai kiểu, sai số lượng → tuột tải
- Dùng inox 201 ngoài trời/ven biển → xỉn, rỉ điểm
- Không có thimble (lót mắt cáp) → cáp bị gập, mòn nhanh
- Căng quá lực → biến dạng trụ lan can/kết cấu
Bài này tập trung vào bức tranh tổng thể: cáp inox + phụ kiện inox gồm những gì, cách chọn bộ đồng bộ theo ứng dụng và cách lắp đặt đúng để hệ cáp chắc, đẹp và bền.
Bạn đã yêu cầu bỏ phần “Bài này sẽ giúp bạn nắm chắc: …” trong các bài sau, nên bài này không dùng đoạn mở đầu dạng bullet đó. Thay vào đó là phần giới thiệu ngắn và đi thẳng vào nội dung.

1) Cáp inox là gì? Cấu tạo cơ bản
Cáp inox (stainless steel wire rope) là bó nhiều sợi inox nhỏ bện lại theo cấu trúc nhất định để tạo thành dây cáp chịu kéo.
Một sợi cáp inox thường có:
- Sợi (wire): sợi inox nhỏ
- Bó sợi (strand): nhiều sợi nhỏ tạo thành một bó
- Lõi (core): lõi thép/cáp hoặc lõi sợi (tùy cấu hình)
- Bề mặt có thể là inox trần hoặc bọc nhựa (PVC/nylon) tùy ứng dụng
Điểm cần nhớ:
- Cáp càng mềm (cấu trúc nhiều sợi nhỏ) → dễ uốn, phù hợp lan can
- Cáp càng “cứng” (ít sợi hơn) → giữ thẳng tốt, phù hợp giằng
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
2) Chọn mác inox cho cáp và phụ kiện: 201 – 304 – 316
2.1. Inox 201
- Giá tốt
- Hợp trong nhà, khu khô
- Ngoài trời lâu dài: chống rỉ kém hơn
2.2. Inox 304
- Lựa chọn phổ biến nhất
- Dùng tốt ngoài trời mức vừa, tầng hầm ẩm
2.3. Inox 316/316L
- Ưu tiên ven biển, hơi muối, môi trường ăn mòn cao
- Bền hơn 304, bề mặt giữ “sạch” tốt hơn
Chọn nhanh
- Trong nhà: 201/304
- Ngoài trời/tầng hầm ẩm: 304
- Ven biển: 316 (khuyến nghị)
Lưu ý quan trọng: Nhiều hệ cáp bị “rỉ lẻ tẻ” không phải do cáp, mà do phụ kiện không đồng mác (tăng đơ/ma ní/kẹp cáp dùng thép mạ). Nếu muốn bền và sạch, nên đồng bộ inox.
3) Ứng dụng phổ biến của cáp inox và bộ phụ kiện
Cáp inox xuất hiện nhiều trong:
3.1. Lan can cáp inox
- Yêu cầu thẩm mỹ cao
- Cáp cần đủ mềm để đi qua lỗ trụ, terminal gọn đẹp
- Phụ kiện thường là terminal 2 đầu + tăng đơ/khóa căng
3.2. Giằng mái che, giằng kết cấu nhẹ
- Cáp làm thanh giằng mềm chịu kéo
- Cần tăng đơ để căn chỉnh lực căng
- Thường dùng ma ní/ốc mắt để tạo điểm neo
3.3. Treo biển bảng, treo vật dụng ngoài trời
- Cáp inox chống rỉ tốt
- Kèm kẹp cáp, móc, ma ní, quick link
3.4. Neo – căng trong công trình và thiết bị
- Neo nhẹ, giữ ổn định, hạn chế rung
- Dùng thimble + kẹp cáp chuẩn để chống tuột
4) Bộ phụ kiện cáp inox gồm những gì? (hiểu đúng để chọn đúng)
Dưới đây là nhóm phụ kiện phổ biến nhất khi thi công cáp inox.
4.1. Tăng đơ inox (Turnbuckle)
Vai trò
- Căng chỉnh chiều dài và lực căng của cáp
- Là “trái tim” của hệ giằng/lan can cáp
Các kiểu phổ biến
- Móc – móc
- Mắt – mắt
- Móc – mắt
- Thân tăng đơ có thể dài/ngắn tùy nhu cầu chỉnh
Chọn tăng đơ
- Chọn theo tải, theo ren (M6/M8/M10…)
- Đồng bộ vật liệu inox 304/316 theo môi trường
Lưu ý
- Không vặn tăng đơ đến sát hết ren, nên chừa hành trình chỉnh.
4.2. Ma ní inox (Shackle)
Vai trò
- Tạo liên kết chắc giữa cáp và điểm neo
- Giữ hướng tải thẳng, tránh bẻ cáp
Kiểu phổ biến
- Ma ní chữ U (D shackle)
- Ma ní omega (bow shackle) phù hợp tải lệch hơn
Lưu ý
- Chọn ma ní theo tải và kích thước tương thích cáp/terminal
- Dùng chốt vặn hoặc chốt an toàn tùy ứng dụng
4.3. Kẹp cáp inox (Wire rope clip / clamp)
Đây là nhóm phụ kiện nhiều người dùng sai nhất.
Cấu tạo
- Thân kẹp (yên) + cùm U + 2 êcu
- Khi siết, kẹp ép cáp vào yên
Ứng dụng
- Tạo vòng mắt cáp nhanh (khi không bấm cos)
- Thi công treo biển bảng, neo nhẹ
Nguyên tắc thực dụng để chống tuột
- Dùng đúng size kẹp theo Ø cáp
- Dùng đủ số lượng kẹp cho mỗi đầu
- Siết đều, kiểm tra lại sau một thời gian (cáp có thể “lún”)
Lưu ý kỹ thuật rất quan trọng
- Luôn đặt yên kẹp ở phía cáp chịu lực (nguyên tắc “đặt yên lên dây sống”)
- Không siết lệch, không thiếu long đen/êcu
4.4. Cos/đầu bấm cáp inox (Ferrule/Swage)
Vai trò
- Tạo đầu cáp gọn đẹp, bền, chịu lực tốt
- Rất phổ biến cho lan can cáp, giằng cần thẩm mỹ
Ứng dụng
- Bấm tạo vòng mắt (loop)
- Bấm terminal (đầu ren, đầu mắt…)
Lưu ý
- Cần dụng cụ bấm phù hợp
- Nếu bấm sai: mối bấm không ăn, có thể tuột
4.5. Terminal inox (đầu cáp inox – đầu ren/đầu mắt/đầu fork…)
Vai trò
- Tạo đầu liên kết “chuẩn đẹp” cho hệ lan can cáp, giằng mái che
- Có loại dùng bấm, có loại dùng kẹp
Các kiểu hay gặp
- Terminal mắt (eye)
- Terminal càng (fork)
- Terminal ren ngoài/ren trong
- Terminal tăng đơ tích hợp
Lưu ý
- Chọn terminal theo Ø cáp và kiểu lắp (bấm/kẹp)
- Đồng bộ ren M và tăng đơ/ốc mắt
4.6. Thimble inox (máng lót mắt cáp)
Vai trò
- Lót trong vòng mắt cáp để:
- tránh gập cáp gãy sợi
- giảm mòn do ma sát
- giữ vòng mắt đẹp, đều
Ứng dụng
- Treo biển bảng
- Neo – giằng
- Bất cứ vòng mắt nào chịu lực lâu dài
4.7. Khóa nối nhanh inox (Quick link)
Vai trò
- Nối nhanh 2 đầu, móc vào xích/cáp/ma ní
- Gọn, thao tác nhanh
Lưu ý
- Chọn loại ren sâu, vật liệu tốt
- Không dùng hàng mỏng cho tải quan trọng
4.8. Móc inox (Hook) và ốc mắt inox (Eye bolt)
- Móc: treo nhanh, có loại có chốt an toàn
- Ốc mắt: tạo điểm neo dạng vòng (bắt vào thép/bê tông theo thiết kế)
5) Cách chọn bộ cáp + phụ kiện inox theo ứng dụng (để đồng bộ và không tuột)
5.1. Bộ lan can cáp inox (ưu tiên thẩm mỹ)
Gợi ý cấu hình:
- Cáp inox Ø3–Ø6 (tùy thiết kế)
- Terminal 2 đầu (một đầu cố định + một đầu tăng đơ/terminal căng)
- Trụ lan can khoan lỗ dẫn cáp hoặc phụ kiện dẫn hướng
- Thường ưu tiên inox 304, ven biển dùng 316
Điểm cần chú ý:
- Trụ lan can phải chịu lực kéo của cáp, tránh căng quá làm cong trụ
- Cáp cần đủ mềm để đi qua trụ (tùy cấu trúc sợi)
5.2. Bộ giằng mái che / giằng kết cấu nhẹ (ưu tiên lực kéo và ổn định)
Gợi ý cấu hình:
- Cáp inox Ø4–Ø10 (tùy tải)
- 2 đầu vòng mắt có thimble + kẹp cáp (hoặc bấm cos)
- Tăng đơ inox để căng chỉnh
- Ma ní inox để liên kết với tai thép/ốc mắt
Điểm cần chú ý:
- Hướng tải nên thẳng, hạn chế bẻ gập cáp
- Dùng đủ kẹp và kiểm tra siết lại sau vận hành
5.3. Treo biển bảng ngoài trời (ưu tiên chống rỉ và chống tuột)
Gợi ý cấu hình:
- Cáp inox + thimble + kẹp cáp (hoặc bấm cos)
- Ma ní/quick link/móc có chốt
- Nếu biển bảng rung gió: chọn phụ kiện chắc và kiểm tra định kỳ
6) Chọn đường kính cáp (Ø) và nguyên tắc an toàn tải
Về nguyên tắc:
- Ø càng lớn → chịu lực càng tốt
- Nhưng tải an toàn phụ thuộc:
- cấu trúc cáp
- chất lượng vật liệu
- phụ kiện đi kèm (tăng đơ, ma ní, kẹp…)
- kiểu lắp (bấm hay kẹp)
- hướng tải (thẳng hay lệch)
✅ Nguyên tắc an toàn thực dụng khi thi công:
- Không chọn “vừa đủ”, nên chọn dư an toàn
- Điểm yếu thường nằm ở kẹp cáp và điểm neo, không phải ở thân cáp
- Với hạng mục quan trọng, phải theo spec/thiết kế tải của công trình
7) Hướng dẫn lắp đặt cáp inox và phụ kiện đúng kỹ thuật (để căng đẹp, không tuột)
7.1. Đo chiều dài và chừa hành trình tăng đơ
- Không cắt cáp “vừa khít”
- Chừa phần để bấm/kẹp và hành trình chỉnh tăng đơ
7.2. Làm vòng mắt cáp (loop) đúng cách
- Dùng thimble để lót vòng mắt
- Nếu kẹp cáp:
- dùng đúng size kẹp
- siết đều, đủ số lượng
- đặt đúng chiều “yên trên dây sống”
7.3. Lắp tăng đơ và terminal
- Vặn tăng đơ về vị trí giữa hành trình
- Khi căng, vặn đều, tránh lệch tâm
7.4. Căng cáp “vừa đủ”
- Lan can cáp: căng để cáp thẳng và đẹp nhưng không làm cong trụ
- Giằng: căng theo yêu cầu ổn định, tránh kéo quá làm biến dạng kết cấu
7.5. Kiểm tra sau lắp
- Kiểm tra:
- điểm neo
- kẹp cáp (siết lại nếu cần)
- tăng đơ (ren còn dư, chốt khóa nếu có)
- Ngoài trời: nên kiểm tra định kỳ, nhất là sau mưa bão
8) Lỗi thường gặp khi làm cáp inox (và cách tránh)
8.1. Dùng kẹp cáp sai chiều
- Kẹp không ăn, dễ tuột
✅ Cách tránh: đặt “yên lên dây sống”, siết đều.
8.2. Dùng thiếu kẹp cáp
- Tuột tải theo thời gian
✅ Cách tránh: dùng đủ số lượng, kiểm tra lại sau khi tải làm việc.
8.3. Không dùng thimble cho vòng mắt chịu lực
- Cáp gập, mòn nhanh, gãy sợi
✅ Cách tránh: luôn dùng thimble ở vòng mắt chịu lực.
8.4. Trộn phụ kiện thép mạ
- Rỉ điểm, kẹt ren tăng đơ
✅ Cách tránh: đồng bộ inox.
8.5. Căng quá lực
- Cong trụ lan can, biến dạng kết cấu
✅ Cách tránh: căng vừa đủ, theo thiết kế.
8.6. Không chừa hành trình tăng đơ
- Khó chỉnh, phải cắt lại cáp
✅ Cách tránh: chừa dư và căn tăng đơ giữa hành trình.
9) Checklist đặt mua bộ cáp và phụ kiện inox
Khi đặt mua, nên cung cấp:
- Ứng dụng: lan can / giằng mái / treo biển / neo nhẹ
- Mác inox: 304 hay 316 (ven biển ưu tiên 316)
- Ø cáp và chiều dài mỗi sợi
- Kiểu đầu cáp: terminal bấm / vòng mắt + thimble + kẹp
- Phụ kiện cần: tăng đơ, ma ní, kẹp cáp, thimble, quick link, móc, ốc mắt
- Số lượng bộ + dự phòng
10) FAQ – Câu hỏi thường gặp về cáp và phụ kiện inox
1) Ngoài trời nên dùng 304 hay 316?
Ngoài trời phổ thông 304 thường đủ; ven biển ưu tiên 316.
2) Làm vòng mắt nên bấm cos hay dùng kẹp cáp?
Bấm cos/terminal cho thẩm mỹ và độ ổn định tốt hơn (khi bấm đúng). Kẹp cáp tiện và linh hoạt, nhưng phải dùng đúng size, đúng chiều và đủ số lượng.
3) Vì sao cáp bị tuột sau một thời gian?
Thường do kẹp cáp lắp sai chiều, siết chưa đủ, dùng thiếu kẹp hoặc không kiểm tra siết lại sau khi cáp “lún”.
4) Có cần thimble không?
Nếu vòng mắt chịu lực lâu dài, nên dùng thimble để chống gập và mòn cáp.
📞 Liên hệ mua cáp và phụ kiện inox
Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: cáp inox 201/304/316 và bộ phụ kiện đầy đủ (tăng đơ, ma ní, kẹp cáp, thimble, terminal, cos bấm, quick link, móc, ốc mắt), đồng bộ bu lông inox, êcu – long đen inox, tắc kê nở inox, ty ren inox, Ubolt inox, đai treo/đai ôm/đai xiết inox, xích inox, đinh rút inox, chốt chẻ inox…
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- 🍽️ Xích Inox Trong Ngành Công Nghiệp Thực Phẩm – Tiêu Chuẩn HACCP & Ứng Dụng
- ⚙️ Cáp Inox Và Phụ Kiện – An Toàn Chịu Tải Trong Thi Công Công Nghiệp
- 🔧 Đinh Rút Inox – Giải Pháp Lắp Ráp Nhanh, Bền Và Chống Rỉ Cho Công Trình
- ⚙️ Chốt Chẻ Inox – Cấu Tạo, Cách Sử Dụng Và Tiêu Chuẩn An Toàn Trong Cơ Khí
- Tắc kê nở inox cho PCCC – HVAC – kết cấu: Nguyên lý, phân loại và cách chọn đúng chuẩn kỹ thuật
- Thanh ren inox – Ty ren treo M&E/PCCC/HVAC: chọn inox 304/316, chọn M theo tải và lắp đúng chống tụt cao độ

