Đai ôm Inox – Cố định ống vào tường/sàn đúng kỹ thuật: phân loại đai ôm (đai ôm 1 nửa, 2 nửa, đai ôm có chân, đai ôm có đệm, đai ôm kẹp tường), chọn đúng theo OD/DN và cách bố trí điểm cố định – điểm trượt để chống giãn nở
🧭 Giới thiệu
Nếu đai treo inox chủ yếu dùng để treo ống lên trần bằng ty ren, thì đai ôm inox thường gặp trong các tình huống “đi ống bám tường, bám sàn, bám dầm”, cần:
- cố định ống chạy dọc tường / trên sàn kỹ thuật
- giữ ống không rung, không lắc ngang
- bảo vệ bề mặt ống (đặc biệt ống inox bóng/ống sơn)
- và quan trọng nhất: quản lý giãn nở nhiệt (ống nóng – lạnh)
Nhiều tuyến ống bị:
- kêu “cạch cạch” khi chạy nóng/lạnh
- cong võng nhẹ, xô lệch khỏi tim tuyến
- bong sơn, trầy ống ở vị trí kẹp
…là do đặt sai loại đai ôm hoặc bố trí sai điểm cố định – điểm trượt.
Bài này là chủ đề mới (khác đai treo/Ubolt/long đen/cáp):
👉 tập trung vào đai ôm inox dùng để cố định ống vào kết cấu, cách chọn đúng theo ống và môi trường, và hướng dẫn bố trí kẹp để tuyến ống êm – thẳng – không kẹt giãn nở.

1) Đai ôm inox là gì?
Đai ôm inox (stainless steel pipe clamp / pipe clip) là phụ kiện kẹp ống dùng để:
- cố định ống lên tường/sàn/dầm/khung giá
- giữ ống đúng tim tuyến và khoảng cách với kết cấu
- hạn chế rung lắc ngang, chống va chạm
- hỗ trợ treo/đỡ ống ở một số cấu hình
Đai ôm thường đi kèm:
- vít nở/tắc kê (neo vào tường, trần)
- bu lông – êcu – long đen inox
- pát treo/Unistrut (nếu lắp trên giá đỡ)
- đệm cao su/EPDM (nếu cần giảm rung)
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
2) Chọn mác inox cho đai ôm: 201 – 304 – 316
2.1. Inox 201
- hợp trong nhà khô, tải nhẹ
- ngoài trời lâu dài: dễ xỉn/ố hơn
2.2. Inox 304
- lựa chọn phổ biến nhất cho công trình
- bền ở tầng hầm ẩm, trần kỹ thuật, ngoài trời phổ thông
2.3. Inox 316/316L
- ưu tiên ven biển, hơi muối, ăn mòn cao
- bền và ít ố hơn 304, đặc biệt ở khe kẹp và ren
✅ Chọn nhanh:
- Trong nhà: 201/304
- Khu ẩm/ngoài trời: 304
- Ven biển: 316
Mẹo: Đai ôm là vị trí dễ đọng hơi nước tại khe kẹp. Nếu công trình ẩm hoặc lộ thiên lâu năm, 304/316 “đáng tiền” hơn vì giảm bảo trì.
3) Phân loại đai ôm inox theo cấu tạo (dùng đúng mới bền)
3.1. Đai ôm inox 1 nửa (kẹp đơn / pipe clip)
Đặc điểm
- dạng kẹp “nửa vòng”, bắt vít trực tiếp vào tường/sàn
- gọn, thi công nhanh
Ứng dụng
- ống nhỏ – vừa, tuyến bám tường
- dây/ống kỹ thuật nhẹ (tùy cấu hình)
Ưu điểm
- rẻ, nhanh, gọn
- phù hợp tuyến nhiều điểm kẹp
Lưu ý
- không tối ưu cho rung mạnh hoặc ống nặng
3.2. Đai ôm inox 2 nửa (đai ôm 2 mảnh / 2 bu lông)
Đặc điểm
- gồm 2 nửa ôm kín ống, siết bằng bu lông/êcu
- lực kẹp đều, giữ chắc
Ứng dụng
- ống nặng hơn, tuyến cần độ chắc cao
- ống kim loại (thép/inox), ống kỹ thuật trong phòng máy
Ưu điểm
- kẹp chắc, chống rung lắc ngang tốt
- dễ bảo trì (mở đai, thay đoạn ống)
3.3. Đai ôm inox có chân (đai ôm pát chân / chân đế)
Đặc điểm
- có “chân” bắt bu lông/vít vào tường/sàn/giá
- tạo khoảng hở giữa ống và kết cấu (giúp đi ống thẳng đẹp)
Ứng dụng
- tuyến ống bám tường cần “độ hở kỹ thuật”
- tuyến có bọc bảo ôn (tùy cấu hình)
Ưu điểm
- cố định tốt, bố trí đẹp
- dễ căn chỉnh tim tuyến
3.4. Đai ôm inox có đệm cao su (rubber lined clamp)
Đặc điểm
- lót cao su/EPDM bên trong
- giảm rung, giảm ồn, chống trầy ống
Ứng dụng
- ống HVAC/chiller, tuyến qua khu cần yên tĩnh
- ống inox bóng/ống sơn yêu cầu thẩm mỹ
- tuyến có rung nhẹ (bơm, quạt, máy)
Ưu điểm
- giảm truyền rung vào tường/sàn
- hạn chế kêu “rẹt rẹt/cạch cạch” do giãn nở hoặc rung
3.5. Đai ôm kẹp tường/đai ôm kiểu “clip rail” (tùy hệ)
Một số công trình dùng hệ kẹp theo ray hoặc kẹp chuyên dụng cho ống nhựa/ống PPR…
- ưu điểm: thẳng hàng, thi công nhanh theo tuyến
- phù hợp khi tuyến nhiều ống song song
4) Chọn size đai ôm inox: OD/DN và sai lầm thường gặp
Đai ôm chọn theo đường kính ngoài OD sẽ chuẩn nhất.
- DN chỉ là danh nghĩa
- cùng DN nhưng ống khác tiêu chuẩn có thể OD khác nhau
✅ Cách làm đúng:
- xác định loại ống (thép/PCCC/inox/PVC/PPR…)
- đo OD hoặc tra OD theo tiêu chuẩn ống đang dùng
- chọn đai ôm đúng OD, không “ước lượng”
Nếu ống có sơn dày hoặc dung sai lớn: chừa dư nhẹ để kẹp vừa, nhưng không được lỏng gây rung.
5) Điểm “ăn tiền” của đai ôm: quản lý giãn nở nhiệt (ống nóng/lạnh)
Đây là phần nhiều đội thi công bỏ qua, dẫn tới tuyến ống:
- bị kẹt, phát tiếng “cạch”
- bị xô lệch khỏi tim
- cong nhẹ, làm xấu tuyến và tạo ứng suất
5.1. Hiểu nhanh: “điểm cố định” và “điểm trượt”
- Điểm cố định (Fixed point): giữ ống đứng yên, không cho dịch chuyển dọc tuyến
- Điểm trượt (Sliding point): vẫn giữ ống theo phương ngang/đỡ ống, nhưng cho phép ống trượt nhẹ theo chiều dọc khi giãn nở
Nếu tuyến có nhiệt độ thay đổi (nước nóng, chiller, hơi…):
- phải có chiến lược điểm cố định – điểm trượt theo thiết kế
- đai ôm “siết chết” toàn tuyến thường gây kẹt giãn nở
5.2. Đai ôm nào hợp điểm trượt?
- đai ôm có đệm (đệm giúp trượt êm hơn và giảm kêu)
- đai ôm siết vừa đủ, không bóp chặt gây “kẹt”
5.3. Đai ôm nào hợp điểm cố định?
- đai 2 nửa + cấu hình siết chắc, có thể kết hợp pát chặn/stopper
- đặt tại vị trí hợp lý (gần máy, gần co, gần điểm đổi hướng… tùy thiết kế)
Lưu ý: Phần giãn nở “đúng chuẩn” phụ thuộc thiết kế dự án. Ở đây mình đưa tư duy thi công thực dụng: không siết chết toàn tuyến nếu tuyến có nóng/lạnh thay đổi đáng kể.
6) Chọn đai ôm inox theo tải và môi trường
6.1. Theo tải (ống nặng hay nhẹ)
- ống nhỏ, tải nhẹ: kẹp 1 nửa có thể đủ
- ống trung bình – nặng: ưu tiên đai 2 nửa hoặc có chân
- điểm có van, lọc, co cụm: nên có đỡ/treo riêng, không “ăn theo” kẹp của đoạn ống thẳng
6.2. Theo rung/ồn
- có rung: ưu tiên đai có đệm
- rung mạnh: xem xét thêm giải pháp treo/đỡ chống rung, không chỉ đổi mỗi cái đai
6.3. Theo môi trường
- tầng hầm ẩm/trần kỹ thuật: inox 304
- ngoài trời: 304
- ven biển: 316
7) Ứng dụng thực tế của đai ôm inox
7.1. Ống chạy bám tường hành lang kỹ thuật
- cần tuyến thẳng, gọn, dễ bảo trì
- thường dùng đai có chân hoặc đai 2 nửa
7.2. Ống kỹ thuật trong phòng máy (pump room, AHU room)
- rung/ồn: ưu tiên đai có đệm
- ống nặng: đai 2 nửa chắc chắn
7.3. Ống ngoài trời – tuyến lộ thiên
- ưu tiên inox 304/316 chống rỉ
- dùng đai có đệm để hạn chế rung kêu do gió/giãn nở nhiệt
7.4. Tuyến ống đi song song theo cụm
- dùng hệ kẹp theo ray hoặc bố trí đai đều, thẳng hàng
8) Hướng dẫn lắp đai ôm inox đúng kỹ thuật (để không rung, không kêu, không xước)
Bước 1: Lấy dấu tim tuyến và cao độ
- kẻ tim ống hoặc dùng dây rọi/laser
- xác định khoảng cách kẹp theo thiết kế/kinh nghiệm tuyến
Bước 2: Neo chân đai chắc
- khoan đúng cỡ, vệ sinh lỗ khoan sạch
- dùng nở phù hợp nền (bê tông đặc tốt nhất)
Bước 3: Lắp đai – đặt ống – căn thẳng
- với đai 2 nửa: đặt ống, ôm 2 nửa, siết nhẹ để căn tuyến
- khi tuyến thẳng mới siết chặt dần
Bước 4: Siết đúng lực, đúng mục tiêu
- điểm cố định: siết chắc theo cấu hình thiết kế
- điểm trượt: siết vừa đủ giữ ống, cho phép trượt nhẹ (nhất là tuyến nóng/lạnh)
Bước 5: Bảo vệ bề mặt ống
- ống inox bóng/ống sơn: dùng đai có đệm hoặc đệm lót
- tránh để cạnh sắc cấn vào ống
Bước 6: Kiểm tra khi chạy thử
- nghe tiếng kêu do giãn nở (đặc biệt tuyến nóng/lạnh)
- kiểm tra rung truyền vào tường/sàn
9) Lỗi thường gặp khi dùng đai ôm inox
9.1. Chọn sai size (ôm lỏng hoặc không vừa)
✅ Tránh: đo OD thực tế.
9.2. Siết “chết” toàn tuyến ống nóng/lạnh
- gây kẹt giãn nở, kêu và xô tuyến
✅ Tránh: bố trí điểm cố định – điểm trượt hợp lý.
9.3. Dùng đai không đệm ở tuyến rung/ồn
✅ Tránh: ưu tiên đai có đệm EPDM.
9.4. Siết lệch làm ống méo
✅ Tránh: siết đều, cân lực.
9.5. Trộn inox với thép mạ ở khu ẩm
✅ Tránh: đồng bộ phụ kiện inox để tránh rỉ loang và kẹt ren.
10) FAQ – Câu hỏi thường gặp về đai ôm inox
1) Đai ôm inox khác gì đai treo inox?
Đai treo dùng treo ống lên trần (thường qua ty ren). Đai ôm chủ yếu cố định ống bám tường/sàn, chống rung lắc ngang và xử lý giãn nở dọc tuyến.
2) Khi nào cần đai ôm có đệm?
Khi tuyến có rung/ồn, hoặc cần bảo vệ bề mặt ống (ống inox bóng, ống sơn), hoặc muốn giảm tiếng kêu do ma sát.
3) Ngoài trời nên dùng inox 304 hay 316?
Ngoài trời phổ thông: 304. Ven biển: 316.
4) Đai ôm có thay được giá đỡ ống nặng không?
Không hoàn toàn. Ống nặng, có van lớn cần bố trí điểm đỡ/treo riêng theo thiết kế.
5) Vì sao tuyến ống bám tường hay kêu khi chạy nóng?
Thường do siết quá chặt ở nhiều điểm, không cho ống trượt giãn nở, hoặc thiếu đệm.
📞 Liên hệ mua đai ôm inox
Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: đai ôm inox 201/304/316 (1 nửa, 2 nửa, có chân, có đệm EPDM…), đồng bộ ty ren inox, êcu – long đen inox, tắc kê nở inox, Ubolt inox, đai treo inox, đai xiết inox, xích inox, cáp inox & phụ kiện, đinh rút inox, chốt chẻ inox…
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- Ubolt inox là gì? Ứng dụng treo ống, máng cáp và kết cấu PCCC – HVAC – Solar
- Thanh ren inox (ty ren inox) là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng trong PCCC – HVAC – kết cấu
- Đai ôm inox là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng trong hệ treo ống PCCC – HVAC – cấp thoát nước
- Xích inox là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng trong treo – neo – kéo tải
- Đai xiết inox: phân loại đai đơn, đai đôi, heavy-duty và cách chọn đúng size
- Đai xiết inox (đai xiết ống inox) là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng trong PCCC – HVAC – cấp thoát nước

