Đinh rút inox – Chọn rivet inox/inox, đầu dù – đầu chìm – đầu lớn và lắp đúng để mối ghép chắc đẹp

Đinh Rút Inox Việt Hàn

Đinh rút Inox (Rivet Inox) – Phân loại đinh rút inox theo cấu tạo (thân/lõi), đầu mũ, kích thước; ứng dụng thi công tấm inox – nhôm – tôn và cách chọn đúng để mối ghép chắc, đẹp

Nội dung chủ đề

🧭 Giới thiệu

Trong gia công cơ khí tấm, lắp mái che, làm cửa – khung, biển bảng, ốp inox, ốp nhôm, tôn, thang máng cáp, ống gió và hàng loạt hạng mục M&E, có một kiểu liên kết “nhanh – gọn – đẹp” mà thợ dùng rất nhiều: đinh rút.

Đinh rút inox đặc biệt hữu dụng khi:

  • Chỉ thao tác được một phía (mặt còn lại khó tiếp cận)

  • Cần liên kết tấm mỏng mà không muốn hàn

  • Muốn mối ghép gọn, thẩm mỹ, ít lộ bulông – êcu

  • Thi công ngoài trời hoặc môi trường ẩm cần chống rỉ

Nhưng đinh rút cũng là vật tư rất dễ bị dùng sai:

  • Chọn sai vật liệu thân/lõi → rỉ hoặc gãy

  • Chọn sai chiều dài kẹp (grip range) → rút không chặt hoặc rút “bể” tấm

  • Khoan sai đường kính → lỏng lỗ, xấu mối ghép

  • Dùng rivet mỏng cho hạng mục rung → lỏng, rơ

  • Không hiểu khác nhau giữa đầu dù, đầu chìm, đầu lớn… → thi công xong không đạt thẩm mỹ

Vì vậy, bài này sẽ giúp bạn nắm rõ đinh rút inox theo cách dễ áp dụng: đinh rút là gì, các loại đinh rút inox phổ biến, cách chọn đúng kích thước và vật liệu, hướng dẫn khoan – rút chuẩn kỹ thuật và các lỗi thường gặp.

Đinh rút inox Việt Hàn
Đinh rút inox Việt Hàn

1) Đinh rút inox là gì?

Đinh rút inox (stainless steel blind rivet / pop rivet) là loại đinh tán dùng để liên kết 2 hoặc nhiều lớp vật liệu, thao tác bằng kìm rút rivet.

Cấu tạo cơ bản gồm:

  • Thân đinh (rivet body): ống rỗng bằng inox, có đầu mũ

  • Lõi/ty rút (mandrel): thanh kéo bên trong, khi rút sẽ làm thân đinh “nở” ra để kẹp chặt vật liệu

Cơ chế làm việc:

  1. Khoan lỗ xuyên qua các lớp vật liệu

  2. Cắm đinh rút vào lỗ

  3. Dùng kìm rút kéo lõi → thân đinh biến dạng, “nở” ở phía sau

  4. Lõi gãy tại điểm gãy (break point) → hoàn tất liên kết

Điểm mạnh nhất: chỉ cần thao tác một phía.

>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:

Bu lông Inox Việt Hàn

Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn

Xích inox các loại Việt Hàn

Long đen inox Việt Hàn

Êcu – Đai ốc inox


2) Vì sao nên dùng đinh rút inox?

2.1. Chống rỉ, phù hợp ngoài trời và môi trường ẩm

Nếu dùng đinh rút thép mạ ở ngoài trời/tầng hầm ẩm:

  • Mũ đinh và lỗ rivet dễ rỉ loang

  • Mất thẩm mỹ, khó vệ sinh
    Đinh rút inox 304/316 giúp bền và sạch hơn.

2.2. Thi công nhanh, gọn, không cần tiếp cận mặt sau

Rất phù hợp:

  • Ốp tấm, hộp kỹ thuật

  • Kết cấu tấm mỏng

  • Vị trí hẹp, chỉ thao tác được 1 mặt

2.3. Mối ghép thẩm mỹ

Mũ đinh nhỏ, gọn, dễ đồng bộ bề mặt inox.


3) Mác inox cho đinh rút: 201 – 304 – 316 (và khi nào chọn)

Trong thực tế, đinh rút inox thường gặp nhất là 304 và một số dòng 316 cho môi trường khắc nghiệt.

  • Inox 201: hợp trong nhà khô, ít yêu cầu chống rỉ lâu dài

  • Inox 304: phổ biến, dùng tốt ngoài trời mức vừa, tầng hầm, khu ẩm

  • Inox 316/316L: ưu tiên ven biển, hơi muối, ăn mòn cao

Lưu ý: không chỉ “thân rivet” mà cả lõi (mandrel) nếu không đồng bộ inox thì vẫn có thể rỉ ở điểm gãy hoặc trong môi trường khắc nghiệt.


4) Phân loại đinh rút inox theo vật liệu thân – lõi (điểm rất hay bị bỏ qua)

Đinh rút thường được mô tả theo:

  • Vật liệu thân (body)

  • Vật liệu lõi (mandrel)

4.1. Thân inox – lõi inox (inox/inox)

Ưu điểm

  • Chống rỉ tốt nhất

  • Phù hợp ngoài trời, ẩm, công trình yêu cầu sạch

Ứng dụng

  • Ốp inox, mái che, lan can, biển bảng inox

  • Nhà xưởng ẩm, khu kỹ thuật

4.2. Thân inox – lõi thép (inox/steel)

Ưu điểm

  • Giá tốt hơn inox/inox

  • Lõi thép tăng lực rút trong một số cấu hình

Nhược điểm

  • Có thể rỉ ở lõi gãy hoặc phần lõi còn lại nếu môi trường ẩm/ăn mòn
    Khuyến nghị

  • Chỉ dùng khi môi trường khô hoặc yêu cầu chống rỉ không quá cao.

4.3. Thân nhôm – lõi thép (aluminum/steel) (không phải inox nhưng hay bị so sánh)

  • Dùng phổ biến cho tôn/nhôm trong môi trường khô

  • Không phù hợp khi cần đồng bộ inox chống rỉ.

Kết luận thực dụng

  • Công trình ẩm/ngoài trời: ưu tiên inox/inox

  • Công trình trong nhà khô: inox/steel có thể cân nhắc nếu cần tối ưu chi phí


5) Phân loại đinh rút inox theo kiểu đầu mũ (head style)

5.1. Đinh rút đầu dù (Dome head / Round head)

Đặc điểm

  • Mũ tròn nổi nhẹ

  • Loại phổ biến nhất

Ứng dụng

  • Lắp tấm inox, tôn, nhôm, hộp kỹ thuật

  • Nơi không yêu cầu bề mặt phẳng tuyệt đối

Ưu điểm

  • Dễ thi công, mũ đẹp và phổ biến


5.2. Đinh rút đầu chìm (Countersunk head)

Đặc điểm

  • Mũ côn chìm vào tấm sau khi khoan loe

  • Tạo bề mặt phẳng

Ứng dụng

  • Nơi cần phẳng: ốp mặt, ray trượt, chi tiết không muốn vướng

  • Ốp inox trang trí yêu cầu “phẳng mặt”

Ưu điểm

  • Thẩm mỹ phẳng, không cấn

Lưu ý

  • Cần khoan loe/countersink đúng kích thước, nếu không sẽ xấu hoặc yếu mối ghép.


5.3. Đinh rút đầu lớn (Large flange / big head)

Đặc điểm

  • Mũ lớn hơn đầu dù

  • Tăng diện tích tỳ lên tấm

Ứng dụng

  • Tôn mỏng, vật liệu mềm

  • Lỗ khoan hơi rộng hoặc cần chống xé tấm

Ưu điểm

  • Giảm nguy cơ “tụt mũ” hoặc xé mép lỗ ở tấm mỏng


6) Phân loại đinh rút theo kiểu thân (open-end / closed-end)

6.1. Đinh rút hở (Open-end)

  • Phổ biến, dễ mua

  • Phù hợp đa số ứng dụng tấm

6.2. Đinh rút kín (Closed-end)

  • Đầu thân kín, hạn chế nước/khí đi qua

  • Dùng khi cần chống rò hoặc chống thấm tốt hơn (tùy hạng mục)


7) Kích thước đinh rút inox: chọn đúng đường kính và chiều dài kẹp

Khi đọc kích thước đinh rút, thường có:

  • Đường kính thân (d): ví dụ 3.2mm (1/8”), 4.0mm, 4.8mm…

  • Chiều dài thân (L): ví dụ 6mm, 8mm, 10mm, 12mm…

  • Grip range: khoảng chiều dày vật liệu mà rivet kẹp được

7.1. Chọn đường kính đinh rút

  • Tấm mỏng, tải nhẹ: Ø3.2mm (phổ biến)

  • Tải vừa: Ø4.0–4.8mm

  • Tải cao hơn: Ø4.8mm trở lên (tùy thiết kế)

7.2. Chọn chiều dài theo tổng độ dày vật liệu

Nguyên tắc:

  • Tổng dày các tấm = T

  • Chọn rivet có grip range bao phủ T

Chọn sai sẽ gây lỗi:

  • Rivet quá ngắn → không nở đủ, liên kết lỏng

  • Rivet quá dài → nở “lỏng lẻo”, mối ghép xấu, có thể làm móp tấm

7.3. Chọn mũ đầu lớn khi tấm quá mỏng

Đầu lớn giúp giảm nguy cơ xé tấm và tăng thẩm mỹ ở vật liệu mỏng.


8) Hướng dẫn khoan lỗ và rút đinh inox đúng kỹ thuật

8.1. Đánh dấu và khoan lỗ chuẩn

  • Đánh dấu tâm lỗ

  • Khoan vuông góc bề mặt để rivet nằm thẳng

  • Đường kính lỗ phải phù hợp với rivet:

    • Lỗ quá rộng → rivet lỏng, mũ xấu

    • Lỗ quá chật → không lắp được, cấn rivet

8.2. Làm sạch ba via lỗ khoan

  • Ba via làm rivet không áp sát, mũ nhô, xấu

  • Có thể dùng mũi doa, giấy nhám hoặc dụng cụ vát mép nhẹ

8.3. Nếu dùng đầu chìm: khoan loe (countersink) đúng

  • Loe quá sâu → mũ chìm quá, yếu tấm

  • Loe thiếu → mũ không chìm, gồ lên

8.4. Chọn đúng kìm rút và đầu chụp (nozzle)

  • Mỗi đường kính rivet dùng nozzle tương ứng

  • Dùng sai dễ tuột lõi, rút không dứt

8.5. Rút dứt khoát, không rút “nửa vời”

  • Rút đến khi lõi gãy tại điểm gãy

  • Kiểm tra mối ghép: mũ ép sát, mặt sau nở đều


9) Ứng dụng thực tế của đinh rút inox

9.1. Ốp tấm inox – nhôm – tôn

  • Ốp hộp kỹ thuật, ốp trang trí

  • Mái che, vách ngăn, bọc ống

9.2. Ống gió – thang máng cáp – tủ kỹ thuật

  • Liên kết nhanh tấm mỏng

  • Phù hợp khi thao tác một mặt

9.3. Biển bảng, khung kết cấu nhẹ ngoài trời

  • Đinh rút inox/inox giúp chống rỉ loang

  • Thẩm mỹ sạch

9.4. Cơ khí dân dụng

  • Khung cửa, phụ kiện inox, lắp ráp nhanh


10) Lỗi thường gặp khi dùng đinh rút inox (và cách tránh)

10.1. Chọn sai vật liệu lõi

  • Thân inox nhưng lõi thép ở môi trường ẩm → rỉ ở điểm gãy
    Cách tránh:

  • Ngoài trời/tầng hầm ưu tiên inox/inox.

10.2. Chọn sai chiều dài (grip)

  • Ngắn quá: lỏng

  • Dài quá: nở xấu
    Cách tránh:

  • Tính tổng độ dày tấm và chọn đúng grip range.

10.3. Khoan lỗ quá rộng

Hậu quả:

  • Mũ lỏng, rung, xấu
    Cách tránh:

  • Khoan đúng đường kính theo rivet.

10.4. Không xử lý ba via

Hậu quả:

  • Mũ không ép sát, mối ghép “hở”, xấu
    Cách tránh:

  • Doa nhẹ mép lỗ.

10.5. Dùng đầu dù ở vị trí cần phẳng

Hậu quả:

  • Vướng, cấn
    Cách tránh:

  • Dùng đầu chìm và khoan loe chuẩn.


11) So sánh đinh rút inox và đinh rút nhôm/thép mạ

Tiêu chí Đinh rút nhôm/thép mạ Đinh rút inox 304/316
Chống rỉ Thấp hơn Rất tốt
Ngoài trời Hạn chế Tốt
Thẩm mỹ lâu dài Dễ ố rỉ Sạch
Giá Tốt hơn Cao hơn
Khuyến nghị Trong nhà khô, tạm Công trình ẩm, lộ thiên, ven biển

12) FAQ – Câu hỏi thường gặp

1) Đinh rút inox có dùng ngoài trời được không?
Có. Nên ưu tiên rivet inox/inox, ven biển cân nhắc inox 316.

2) Vì sao rivet rút xong vẫn lỏng?
Thường do:

  • Lỗ khoan quá rộng

  • Chọn sai chiều dài (rivet ngắn)

  • Tấm quá mỏng nhưng dùng đầu nhỏ
    Giải pháp: khoan đúng, chọn đúng grip, cân nhắc đầu lớn.

3) Đầu chìm có chắc bằng đầu dù không?
Nếu khoan loe đúng và chọn đúng rivet, độ chắc vẫn đảm bảo cho ứng dụng tấm. Quan trọng là đúng kỹ thuật.

4) Có thể tháo rivet không?
Có thể khoan phá rivet để tháo, nhưng không “tháo” như bu lông. Rivet là liên kết bán vĩnh viễn.


📞 Liên hệ mua đinh rút inox

Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: đinh rút inox 201/304/316 (inox/inox, đầu dù, đầu chìm, đầu lớn, nhiều kích thước), cùng bu lông – êcu – long đen inox, tắc kê nở inox, ty ren inox, Ubolt inox, đai ôm/đai treo/đai xiết inox, xích inox, cáp inox & phụ kiện, chốt chẻ inox…

📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội

📞 Hotline/Zalo: 0979293644

🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn

✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com


🔗 Tham khảo thêm các bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *