Đinh rút inox: phân loại đầu dù, đầu chìm, bản rộng và cách chọn size theo grip range

Rive inox 50%

Đinh rút Inox (Rivet inox) – Phân loại đinh rút inox theo cấu tạo (đầu dù, đầu bằng, đầu chìm; thân đặc/thân rỗng), theo vật liệu (inox 304/316); cách chọn size theo đường kính – chiều dài (grip range) và theo độ dày vật liệu; hướng dẫn bắn đinh rút đúng kỹ thuật cho nhôm kính, mái tôn, thang máng cáp, cơ khí tấm, biển bảng, ngoài trời – ven biển

Nội dung chủ đề

🧭 Giới thiệu

Trong thi công nhôm kính, mái tôn, biển bảng, thang máng cáp, cơ khí tấm, kết cấu mỏng… có một loại liên kết cực nhanh, cực gọn mà thợ nào cũng gặp: đinh rút.

So với bắt vít/bu lông:

  • Đinh rút thi công nhanh, chỉ cần khoan lỗ + bắn
  • Liên kết gọn, không cần thao tác phía sau (rất hợp khi chỉ tiếp cận được 1 mặt)
  • Ít vướng, thẩm mỹ sạch
  • Phù hợp vật liệu mỏng: inox tấm, nhôm, tôn, nhựa…

Nhưng nếu dùng đinh rút thường (nhôm/thép mạ) cho môi trường ẩm/ngoài trời:

  • Dễ rỉ hoặc oxy hóa, loang ố
  • Lỏng theo thời gian, gãy đầu
  • Không đẹp khi lộ thiên

Vì vậy, đinh rút inox 304/316 là lựa chọn đáng tiền cho:

  • Ngoài trời, mái, sân thượng
  • Khu vực ẩm, gần nước
  • Công trình ven biển
  • Hạng mục yêu cầu thẩm mỹ sạch và bền lâu
Đinh rút inox Việt Hàn
Đinh rút inox Việt Hàn

1) Đinh rút inox là gì?

Đinh rút inox (stainless steel blind rivet / pop rivet) là loại đinh tán dùng để liên kết 2 hoặc nhiều tấm vật liệu mỏng, thao tác từ một phía.

Cấu tạo cơ bản gồm:

  • Thân đinh (rivet body): phần ống inox tạo “mũ” rivet khi rút
  • Ty rút (mandrel): lõi kéo bên trong; khi bắn, ty rút kéo thân đinh nở ra và tạo búp kẹp phía sau
  • Khi lực đạt ngưỡng, ty rút gãy và để lại đầu liên kết gọn

Vì chỉ cần thao tác từ một phía, đinh rút inox cực hợp các tình huống:

  • Không thể luồn tay phía sau để siết êcu
  • Lắp đặt trên cao, góc hẹp
  • Tấm mỏng, cần thi công nhanh

>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:

Bu lông Inox Việt Hàn

Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn

Xích inox các loại Việt Hàn

Long đen inox Việt Hàn

Êcu – Đai ốc inox


2) Chọn mác inox cho đinh rút: 304 hay 316?

2.1. Đinh rút inox 304

  • Phổ biến nhất, giá hợp lý
  • Dùng tốt trong nhà, khu ẩm, ngoài trời mức vừa
  • Hợp biển bảng, thang máng cáp, mái che phổ thông

2.2. Đinh rút inox 316/316L

  • Ưu tiên ven biển, gần hơi muối, môi trường ăn mòn cao
  • Bền hơn 304 khi làm việc ngoài trời khắc nghiệt

Chọn nhanh

  • Trong nhà/khu ẩm: inox 304
  • Ngoài trời thông thường: inox 304
  • Ven biển: inox 316

Lưu ý thực tế: nếu hạng mục lộ thiên rất “nhìn thấy”, dùng 316 vừa bền vừa giữ bề mặt sạch lâu hơn.


3) Phân loại đinh rút inox theo kiểu đầu (ảnh hưởng thẩm mỹ và độ bám)

Đây là phần thợ hay chọn theo “thói quen”, nhưng thực ra mỗi kiểu đầu hợp một việc khác nhau.

3.1. Đinh rút inox đầu dù (Dome head / round head)

Đặc điểm

  • Đầu bo tròn, phổ biến nhất
  • Dễ bắn, bám tốt

Ứng dụng

  • Biển bảng, mái tôn, cơ khí tấm
  • Thang máng cáp, pát treo
  • Hạng mục lộ thiên cần bền

Ưu điểm

  • Dễ thi công
  • Độ giữ tốt, ít yêu cầu “chuẩn bề mặt” như đầu chìm

3.2. Đinh rút inox đầu bằng (Flat head / large flange)

Có 2 nhóm thực tế:

  • Đầu bằng tiêu chuẩn
  • Đầu bằng bản rộng (large flange)

Ứng dụng

  • Vật liệu mềm/mỏng, cần phân lực tốt hơn
  • Tôn mỏng, nhựa, nhôm mỏng
  • Nơi muốn đầu rivet “tì rộng” để chống rách lỗ

Ưu điểm

  • Giảm nguy cơ xé mép lỗ
  • Phân lực tốt hơn

3.3. Đinh rút inox đầu chìm (Countersunk head)

Đặc điểm

  • Đầu dạng côn, nằm chìm vào vật liệu sau khi khoét/countersink
  • Thẩm mỹ phẳng

Ứng dụng

  • Bề mặt yêu cầu phẳng (ốp, nẹp, chi tiết cần trượt)
  • Nhôm kính, đồ nội thất inox, sản phẩm cơ khí cần “phẳng mặt”

Lưu ý

  • Cần khoét/countersink chuẩn; nếu không, đầu sẽ không chìm đẹp và dễ hở

4) Phân loại đinh rút inox theo cấu tạo thân (chọn đúng để “kẹp chắc”)

4.1. Đinh rút thân tiêu chuẩn (open-end rivet)

Đặc điểm

  • Phổ biến, dễ mua
  • Phù hợp đa số công việc

Ứng dụng

  • Liên kết tấm kim loại, thang máng, biển bảng…

4.2. Đinh rút kín (sealed/closed-end rivet) (nếu có nhu cầu chống thấm)

Đặc điểm

  • Đầu thân kín hơn, giúp hạn chế nước lọt qua lỗ rivet

Ứng dụng

  • Mái che, hạng mục cần giảm thấm tại điểm bắn
  • Kết cấu ngoài trời

Lưu ý

  • Nếu cần chống thấm nghiêm túc, vẫn nên kết hợp keo/silicone theo giải pháp thi công.

4.3. Đinh rút bản rộng (large flange rivet)

Đặc điểm

  • Đầu rivet có bích lớn
  • Phân lực rộng, chống xé tốt

Ứng dụng

  • Vật liệu mỏng, mềm
  • Tấm nhôm, tôn mỏng, nhựa
  • Biển bảng, ốp tấm

4.4. Đinh rút đa kẹp (multi-grip) (tùy dòng)

Đặc điểm

  • Có thể kẹp tốt trong dải độ dày rộng hơn

Ứng dụng

  • Khi độ dày vật liệu thay đổi/khó kiểm soát
  • Thi công công trình thực tế hay “lệch” kích thước

5) Thông số quan trọng khi chọn đinh rút inox (để không “bắn xong vẫn lỏng”)

Đinh rút chọn theo 3 yếu tố chính:

  1. Đường kính thân (d): phổ biến Ø3.2, Ø4.0, Ø4.8, Ø6.4…
  2. Chiều dài đinh (L)
  3. Độ kẹp (grip range): tổng độ dày các tấm vật liệu mà rivet kẹp được

5.1. Chọn đường kính theo tải và độ cứng vật liệu

  • Tấm mỏng, tải nhẹ → Ø3.2 hoặc Ø4.0
  • Tải cao hơn, rung → Ø4.8 hoặc lớn hơn (tùy cấu hình)

5.2. Grip range là “chìa khóa”

Nếu rivet quá ngắn:

  • Không tạo búp kẹp đủ → lỏng hoặc tuột
    Nếu rivet quá dài:
  • Búp kẹp tạo không đúng, dễ lệch, thẩm mỹ xấu

Cách chọn thực dụng

  • Cộng tổng độ dày các tấm (t1 + t2 + …)
  • Chọn rivet có grip range bao phủ tổng độ dày đó (nằm giữa dải)

6) Chọn đinh rút inox theo từng ứng dụng phổ biến

6.1. Nhôm kính, ốp tấm, nẹp trang trí

  • Ưu tiên đầu chìm nếu cần phẳng
  • Hoặc đầu dù nếu cần nhanh – bền
  • Với tấm mỏng: cân nhắc đầu bằng/bản rộng để chống rách

6.2. Mái tôn, mái che, ngoài trời

  • Ưu tiên inox 304 (ngoài trời) / 316 (ven biển)
  • Nếu cần giảm nước lọt: cân nhắc rivet kín + keo tại điểm bắn

6.3. Thang máng cáp, pát treo, cơ khí tấm

  • Ưu tiên rivet đầu dù, đường kính phù hợp tải rung
  • Chọn grip range đúng để kẹp chắc, không lỏng

6.4. Biển bảng, khung inox/nhôm lộ thiên

  • Inox giúp sạch, không lo ố rỉ
  • Chọn đầu phù hợp thẩm mỹ (đầu dù/đầu bằng)

7) Hướng dẫn bắn đinh rút inox đúng kỹ thuật (để mối ghép “ăn chắc”)

7.1. Khoan lỗ đúng đường kính

  • Lỗ khoan quá nhỏ → rivet không vào, làm xước, cong rivet
  • Lỗ khoan quá to → rivet lỏng, kẹp không chắc

Nguyên tắc:

  • Khoan lỗ vừa đủ để thân rivet vào “khít vừa”, không lắc nhiều

7.2. Làm sạch ba via

  • Ba via khiến rivet không tỳ phẳng, dễ lệch
  • Dũa/bavia nhẹ giúp đầu rivet tì đều, đẹp hơn

7.3. Đặt rivet vuông góc và bắn thẳng

  • Đặt súng rivet vuông góc bề mặt
  • Bắn dứt khoát, tránh “nghiêng tay” làm búp kẹp lệch

7.4. Kiểm tra búp kẹp phía sau (nếu quan sát được)

  • Búp kẹp phải nở đều
  • Nếu búp lệch/không nở: xem lại grip range hoặc lỗ khoan

7.5. Trường hợp vật liệu mềm/mỏng

  • Dùng rivet bản rộng hoặc long đen lót (tùy cấu hình)
  • Mục tiêu: tránh xé mép lỗ

8) Lỗi thường gặp khi dùng đinh rút inox (và cách tránh)

8.1. Chọn sai chiều dài/grip range

  • Bắn xong vẫn lỏng hoặc tuột
    ✅ Cách tránh: đo tổng độ dày, chọn rivet có dải kẹp phù hợp.

8.2. Khoan lỗ quá to

  • Rivet không bám, lắc lỗ
    ✅ Cách tránh: khoan đúng cỡ, dùng mũi khoan chuẩn, không “nới tay”.

8.3. Không xử lý ba via

  • Đầu rivet không tì phẳng, liên kết yếu
    ✅ Cách tránh: dũa sạch ba via.

8.4. Bắn nghiêng

  • Búp kẹp lệch, giảm lực kẹp
    ✅ Cách tránh: giữ súng vuông góc.

8.5. Dùng inox 201 ngoài trời/ven biển

  • Xuống cấp nhanh hơn
    ✅ Cách tránh: ngoài trời dùng 304, ven biển dùng 316.

8.6. Dùng đinh rút inox nhưng vật liệu khác gây ăn mòn điện hóa (tùy trường hợp)

  • Khi kết hợp kim loại khác nhau (ví dụ nhôm – inox) trong môi trường ẩm, có thể xuất hiện ăn mòn điện hóa theo điều kiện thực tế
    ✅ Cách tránh: dùng lớp cách điện/lót, sơn bảo vệ, hoặc chọn cấu hình phù hợp môi trường.

9) So sánh đinh rút inox với đinh rút nhôm/thép mạ

Tiêu chí Đinh rút nhôm / thép mạ Đinh rút inox 304/316
Chống rỉ Trung bình Rất tốt
Ngoài trời Dễ xuống cấp Bền
Ven biển Hạn chế 316 phù hợp
Thẩm mỹ Dễ ố Sạch
Độ bền lâu dài Trung bình Cao

10) FAQ – Câu hỏi thường gặp về đinh rút inox

1) Đinh rút inox có tháo ra được không?
Đinh rút là liên kết “một lần”. Muốn tháo thường phải khoan phá đầu rivet.

2) Làm sao biết rivet dài bao nhiêu là đúng?
Cộng tổng độ dày tấm vật liệu và chọn rivet có grip range bao phủ tổng đó (nên nằm giữa dải).

3) Ngoài trời có bắt buộc dùng inox 316 không?
Không bắt buộc. Ngoài trời phổ thông inox 304 thường đủ. Ven biển hoặc môi trường muối nên ưu tiên 316.

4) Đầu chìm có chắc hơn đầu dù không?
Độ chắc chủ yếu phụ thuộc grip range và bắn đúng kỹ thuật. Đầu chìm chủ yếu để thẩm mỹ phẳng, nhưng yêu cầu khoét chuẩn.


📞 Liên hệ mua đinh rút inox

Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: đinh rút inox 304/316 (đầu dù, đầu bằng/bản rộng, đầu chìm, rivet kín…), đồng bộ bu lông – êcu – long đen inox, tắc kê nở inox, ty ren inox, Ubolt inox, đai ôm/đai treo/đai xiết inox, xích inox, cáp inox & phụ kiện, chốt chẻ inox…

📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội

📞 Hotline/Zalo: 0979293644

🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn

✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com


🔗 Tham khảo thêm các bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *