Cáp inox và phụ kiện: chọn 1×19, 7×7, 7×19 và lắp đúng để căng chắc

khuyen lot cap inox

Cáp và phụ kiện Inox – Phân loại cáp inox theo kết cấu sợi (1×19, 7×7, 7×19, 6×19, 6×36…), chọn inox 201/304/316 theo môi trường; bộ phụ kiện cáp inox (tăng đơ, kẹp cáp, ốc siết, cos/bấm chì, terminal, ma ní, móc, puly…)

Nội dung chủ đề

🧭 Giới thiệu

Trong thi công lan can cáp inox, mái che – giằng neo, treo biển bảng, chằng buộc thiết bị, làm dây treo trang trí công trình… cáp inox là vật tư “nhỏ nhưng gánh việc lớn”: vừa chịu lực kéo, vừa gọn thẩm mỹ, lại chống rỉ tốt trong môi trường ẩm và ngoài trời.

Điểm khác biệt của cáp inox so với dây thép mạ là:

  • Chống rỉ ổn định hơn (đặc biệt ở tầng hầm, ngoài trời, khu vực gần biển)
  • Bề mặt sạch, thẩm mỹ tốt khi lộ thiên
  • Tuổi thọ cao hơn nếu chọn đúng mác inox và thi công đúng

Tuy nhiên, hệ cáp chỉ bền khi đúng bộ: cáp đúng loại + phụ kiện đúng chuẩn + thi công đúng kỹ thuật. Rất nhiều lỗi phát sinh không phải do cáp “kém”, mà do:

  • Chọn sai kết cấu sợi (cáp quá cứng/ quá mềm so với ứng dụng)
  • Chọn sai phụ kiện (terminal, kẹp, tăng đơ) hoặc phụ kiện chịu lực kém hơn cáp
  • Bố trí kẹp sai, siết sai, không có chống tuột
  • Chọn sai mác inox cho môi trường (đặc biệt ven biển)

Bài này tập trung vào: phân loại cáp inox theo kết cấu, bộ phụ kiện phổ biến, cách chọn đúng cho từng ứng dụng, và hướng dẫn lắp đặt thực dụng để hệ cáp căng chuẩn – chắc – bền.

Cáp Inox 304 Việt Hàn
Cáp Inox 304 Việt Hàn

1) Cáp inox là gì?

Cáp inox (stainless steel wire rope) là dây cáp được bện từ nhiều sợi thép không gỉ. Một sợi cáp thường gồm:

  • Sợi con (wire): sợi nhỏ
  • Bó sợi (strand): một bó gồm nhiều sợi con
  • Lõi (core): lõi sợi/kim loại tùy loại
  • Cấu trúc bện: thể hiện bằng ký hiệu như 1×19, 7×7, 7×19, 6×19, 6×36…

Cáp inox được dùng cho:

  • Lan can cáp inox, hàng rào cáp
  • Giằng neo mái che, giằng khung
  • Treo biển bảng, treo đèn, treo vật dụng
  • Cơ khí – công nghiệp nhẹ (tùy cấu hình và tải)

>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:

Bu lông Inox Việt Hàn

Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn

Xích inox các loại Việt Hàn

Long đen inox Việt Hàn

Êcu – Đai ốc inox


2) Chọn mác inox cho cáp: 201 – 304 – 316

2.1. Cáp inox 201

  • Giá tốt, phù hợp trong nhà, ít ẩm
  • Ngoài trời lâu dài có thể xỉn/ố nhanh hơn 304/316
  • Không ưu tiên cho lan can ngoài trời hoặc khu vực gần biển

2.2. Cáp inox 304

  • Lựa chọn phổ biến nhất cho công trình
  • Dùng tốt cho ngoài trời mức phổ thông, tầng hầm, khu kỹ thuật ẩm

2.3. Cáp inox 316/316L

  • Ưu tiên ven biển, hơi muối, môi trường ăn mòn cao
  • Giữ bề mặt sạch và bền hơn 304 trong điều kiện khắc nghiệt

✅ Chọn nhanh:

  • Trong nhà: 201/304
  • Ngoài trời/tầng hầm ẩm: 304
  • Ven biển: 316

Lưu ý: hệ cáp lộ thiên thường có nhiều điểm “giữ nước” ở terminal, tăng đơ, kẹp… Nếu gần biển, 316 cho cả cáp và phụ kiện sẽ giảm ố và tăng tuổi thọ rõ rệt.


3) Hiểu đúng ký hiệu kết cấu cáp (vì đây là “linh hồn” của cáp)

Ký hiệu dạng 7×19 nghĩa là:

  • 7 strand (7 bó)
  • mỗi bó có 19 sợi con
    Càng nhiều sợi con → cáp càng mềm, uốn tốt hơn; nhưng độ “cứng form” và cảm giác căng thẳng có thể khác.

Tổng quan:

  • 1×19: rất cứng, thẳng đẹp, ít uốn
  • 7×7: tương đối cứng, giữ form tốt
  • 7×19: mềm hơn, uốn tốt
  • 6×19 / 6×36: thường mềm – linh hoạt hơn (tùy lõi), dùng đa dạng trong cơ khí và một số ứng dụng công nghiệp

4) Phân loại cáp inox theo kết cấu sợi và cách chọn đúng

4.1. Cáp inox 1×19 (cáp “cứng”, thẳng, đẹp)

Đặc điểm

  • Ít strand, nhiều sợi con theo dạng “thẳng cứng”
  • Giữ đường thẳng tốt, nhìn “gọn, căng”

Ứng dụng phù hợp

  • Lan can cáp inox (đòi thẳng, ít võng)
  • Hàng rào cáp trang trí cao cấp
  • Các tuyến cần “đẹp form” hơn là uốn nhiều

Ưu điểm

  • Thẳng đẹp, ít bị “lụn” khi căng
  • Thẩm mỹ cao cho lan can

Lưu ý

  • Khó uốn, không hợp đi qua puly nhỏ hoặc uốn gấp góc nhiều.

4.2. Cáp inox 7×7 (cứng vừa, giữ form tốt)

Đặc điểm

  • Cứng hơn 7×19
  • Dễ thi công lan can, treo nhẹ – vừa

Ứng dụng

  • Lan can cáp, giằng nhẹ
  • Treo đồ, treo đèn, treo biển nhỏ

Ưu điểm

  • Giữ form ổn, dễ căng hơn cáp quá mềm

Lưu ý

  • Uốn gấp nhiều vẫn không “mượt” bằng 7×19.

4.3. Cáp inox 7×19 (mềm, uốn tốt)

Đặc điểm

  • Nhiều sợi con → mềm, dễ uốn
  • Phù hợp đường đi cong, thao tác luồn

Ứng dụng

  • Treo – chằng buộc
  • Ứng dụng cơ khí nhẹ
  • Các tuyến cần uốn, đi qua puly lớn (tùy thiết kế)

Ưu điểm

  • Uốn tốt, thao tác dễ
  • Phù hợp treo/chằng cần linh hoạt

Lưu ý

  • Với lan can cần “thẳng căng đẹp”, nhiều đơn vị vẫn ưu tiên 1×19 hơn.

4.4. Cáp inox 6×19 / 6×36 (đa dụng trong cơ khí)

Đặc điểm

  • Là nhóm kết cấu phổ biến trong wire rope
  • 6×36 thường mềm hơn 6×19 (vì nhiều sợi con hơn)

Ứng dụng

  • Treo/chằng buộc, một số ứng dụng công nghiệp nhẹ
  • Khi cần độ mềm và chịu uốn tương đối

Lưu ý

  • Tùy lõi (lõi sợi/kim loại) sẽ ảnh hưởng độ mềm và khả năng chịu uốn.

5) Cáp inox bọc nhựa (PVC/nylon coated) – khi nào cần?

Đặc điểm

  • Cáp inox bên trong, bọc nhựa bên ngoài
  • Tăng thẩm mỹ, giảm cọ xước, giảm tiếng kêu

Ứng dụng

  • Lan can, hàng rào nơi cần bề mặt “êm”, tránh cọ tay
  • Treo trang trí
  • Vị trí cần giảm tiếng ồn do rung nhẹ

Lưu ý

  • Khi tính kích thước, phải tính theo đường kính ngoài sau bọc (OD bao gồm lớp nhựa).
  • Môi trường nắng gắt lâu dài có thể ảnh hưởng lớp bọc tùy chất lượng nhựa.

6) Bộ phụ kiện cáp inox phổ biến (chọn đúng phụ kiện = hệ cáp mới “đúng bài”)

Phụ kiện cáp inox thường chia nhóm theo chức năng:

6.1. Tăng đơ inox (Turnbuckle) – căng chỉnh cáp

Chức năng

  • Tăng/giảm chiều dài hiệu dụng để căng cáp

Các kiểu đầu phổ biến

  • Mắt – mắt (eye-eye)
  • Móc – móc (hook-hook)
  • Mắt – móc (eye-hook)
  • Một số kiểu terminal đặc thù (tùy hệ lan can)

Khi chọn tăng đơ

  • Phải đồng bộ mác inox (304/316)
  • Chọn kích thước theo tải và theo đường kính cáp
  • Với lan can lộ thiên: ưu tiên loại thao tác dễ, khóa chắc, thẩm mỹ.

6.2. Ốc siết cáp / kẹp cáp U (Wire rope clip) – chống tuột (khi làm đầu cáp kiểu kẹp)

Chức năng

  • Kẹp chặt đầu cáp tạo vòng (loop) cùng ống lót cáp (thimble)

Lưu ý kỹ thuật cực quan trọng (thực dụng)

  • Luôn dùng đủ số lượng kẹp theo đường kính cáp và theo hướng dẫn nhà sản xuất.
  • Quy tắc “thợ” hay nhắc: không đặt U-bolt lên nhánh chịu lực (tránh “cắn chết” nhánh tải). Nói dễ hiểu: phần kẹp “yên” (saddle) nên tỳ lên nhánh chịu lực; nhánh cụt (dead end) đặt phía U-bolt.
  • Khoảng cách kẹp và lực siết phải đồng đều.

Với hạng mục an toàn/treo người/treo tải quan trọng, nên dùng giải pháp bấm cos/terminal chuẩn thay vì kẹp U thủ công.


6.3. Ống lót cáp (Thimble) – chống mòn, giữ form vòng cáp

Chức năng

  • Lót vào vòng cáp để:
    • tránh cáp bị gập gãy tại điểm móc
    • tăng tuổi thọ do giảm mòn khi cọ với ma ní/móc

Ứng dụng

  • Loop đầu cáp, chằng neo, treo biển, neo mái che

6.4. Cos/bấm chì/ống ép (Ferrule/Swage sleeve) – làm đầu cáp chuyên nghiệp

Chức năng

  • Dùng ống ép để bấm cố định đầu cáp (thường bằng kìm ép/ máy ép)
  • Tạo đầu cáp gọn, thẩm mỹ, chắc và ổn định

Ưu điểm

  • Đẹp hơn kẹp U
  • Ít phụ thuộc “tay nghề siết” khi dùng đúng dụng cụ

Lưu ý

  • Cần đúng kích thước ferrule theo đường kính cáp
  • Dụng cụ ép phải phù hợp (ép không đủ lực → tuột).

6.5. Terminal inox (đầu cáp) – giải pháp lan can cáp chuyên dụng

Trong hệ lan can cáp inox, terminal rất phổ biến:

  • Đầu tăng đơ gắn cáp
  • Đầu ren ngoài/ren trong
  • Đầu “cone” tự siết
  • Đầu chụp thẩm mỹ

Ưu điểm

  • Thẩm mỹ cao, gọn
  • Thi công lan can nhanh, đẹp
  • Căng chỉnh dễ với tăng đơ/terminal phù hợp

Lưu ý

  • Terminal phải tương thích loại cáp (1×19 hay 7×19) và đường kính cáp.
  • Chọn loại cho ngoài trời/ven biển đúng mác inox.

6.6. Ma ní inox (Shackle) – khớp nối an toàn

Chức năng

  • Nối cáp với điểm neo, pát, ốc mắt
  • Giúp tháo lắp và giảm cọ mòn trực tiếp

Lưu ý

  • Ma ní thường là “điểm yếu” nếu chọn sai tải.
  • Đồng bộ inox 304/316 theo môi trường.

6.7. Móc inox (Hook) – treo nhanh

Các dạng

  • Móc J
  • Móc có chốt lò xo
  • Móc khóa an toàn

Lưu ý

  • Ngoài trời có gió dao động: ưu tiên móc có chốt để tránh tuột.

6.8. Puly inox, ốc mắt inox, pát neo inox – “điểm neo quyết định an toàn”

Dù cáp và phụ kiện tốt đến đâu, điểm neo yếu thì hệ vẫn rủi ro.
Điểm neo thường dùng:

  • Ốc mắt inox (eye bolt)
  • Pát neo + bu lông inox
  • Tắc kê nở inox / neo hóa chất + ty ren inox (khi neo bê tông)

7) Cách chọn đường kính cáp inox theo ứng dụng (gợi ý thực dụng)

Vì tải và tiêu chuẩn mỗi công trình khác nhau, cách an toàn nhất là:

  • Chọn theo thiết kế/spec nếu có
  • Nếu không có spec, chọn theo nguyên tắc: đủ tải + dự phòng hệ số an toàn + đồng bộ phụ kiện

Gợi ý theo mục đích (mang tính định hướng):

7.1. Lan can cáp inox

  • Ưu tiên 1×19 (thẳng đẹp) hoặc 7×7 (cứng vừa)
  • Chọn đường kính theo thiết kế và khoảng cách trụ; trụ càng thưa, cáp cần “cứng và đủ lực căng” hơn để không võng

7.2. Giằng mái che, giằng khung, neo ngoài trời

  • Thường cần khả năng chịu lực và độ bền môi trường
  • Cân nhắc 7×19 hoặc nhóm 6×19/6×36 tùy cấu hình
  • Ưu tiên tăng đơ inox để căng chỉnh

7.3. Treo biển bảng, treo thiết bị

  • Đảm bảo phụ kiện (móc/ma ní/ốc mắt) đồng bộ tải
  • Tránh dùng phụ kiện “trang trí” cho tải treo thật

7.4. Treo trang trí, giàn phơi nhẹ

  • Có thể dùng cáp mềm hơn (7×19) để thao tác dễ
  • Nếu ngoài trời: ưu tiên 304; gần biển: 316

8) Nguyên tắc an toàn khi làm hệ cáp (không nên “chọn vừa đủ”)

Trong thực tế, tải trên cáp không chỉ là “trọng lượng tĩnh”:

  • Có rung, gió, dao động, giật
  • Có sai số thi công, lệch tâm
  • Có lão hóa do môi trường

✅ Nguyên tắc thực dụng:

  • Chọn dư tải so với tải sử dụng dự kiến
  • Điểm yếu thường nằm ở phụ kiện hoặc điểm neo, không phải sợi cáp
  • Với hạng mục an toàn/quan trọng: ưu tiên terminal/ép cos chuẩn thay vì kẹp thủ công

Nếu công trình có yêu cầu tiêu chuẩn tải (WLL, hệ số an toàn), nên bám theo spec dự án hoặc tài liệu nhà sản xuất.


9) Hướng dẫn lắp đặt cáp inox đúng kỹ thuật (thực dụng, dễ áp dụng)

9.1. Bước 1: Khảo sát đường đi cáp và điểm neo

  • Xác định điểm neo chắc: dầm, trụ, pát neo
  • Tránh để cáp cọ cạnh sắc (bổ sung pát bo tròn hoặc thimble/ma ní)

9.2. Bước 2: Cắt cáp đúng cách để không “tưa”

Cáp bện dễ tưa khi cắt sai.

  • Quấn băng keo chặt quanh vị trí cắt
  • Dùng kìm cắt cáp chuyên dụng hoặc máy cắt phù hợp
  • Sau cắt, xử lý đầu cáp gọn trước khi lắp terminal/ép cos

9.3. Bước 3: Làm đầu cáp theo 2 cách phổ biến

Cách A: Làm vòng cáp bằng thimble + kẹp cáp U

  • Luồn cáp qua thimble tạo vòng
  • Lắp kẹp U đúng chiều
  • Siết đều, đủ số lượng kẹp
  • Chừa đuôi cáp đủ dài để chống tuột

✅ Ưu điểm: dễ làm tại công trường
⚠️ Lưu ý: phụ thuộc tay nghề và quy tắc kẹp đúng

Cách B: Ép cos/ống ép (ferrule) hoặc dùng terminal chuyên dụng

  • Luồn cáp vào ferrule/terminal theo hướng dẫn
  • Ép đúng lực/đúng khuôn (với ferrule)
  • Kiểm tra đầu cáp sau ép

✅ Ưu điểm: gọn, đẹp, ổn định hơn
⚠️ Lưu ý: cần đúng dụng cụ, đúng cỡ


9.4. Bước 4: Căng cáp bằng tăng đơ (đúng cách để không “lệch lực”)

  • Lắp tăng đơ ở một đầu hoặc cả hai đầu tùy thiết kế
  • Căng từ từ, kiểm tra độ thẳng và độ võng
  • Nếu là lan can: căng đều từng sợi, tránh sợi căng sợi chùng làm mất thẩm mỹ

Mẹo thi công lan can:

  • Căng theo thứ tự từ giữa ra hai bên hoặc theo tuyến để giữ form đồng đều
  • Kiểm tra lại sau 24–48h (tùy công trình) vì hệ có thể “settle” nhẹ.

9.5. Bước 5: Khóa và hoàn thiện thẩm mỹ

  • Khóa ren/khóa chốt theo cấu hình terminal
  • Lắp nắp chụp thẩm mỹ nếu có
  • Cắt gọn phần thừa, đảm bảo không có đầu sắc gây nguy hiểm

10) Các lỗi thường gặp khi làm hệ cáp inox (và cách tránh)

10.1. Chọn sai loại cáp (quá mềm hoặc quá cứng)

  • Lan can cần thẳng mà dùng cáp quá mềm → khó căng đẹp
    ✅ Cách tránh: lan can ưu tiên 1×19 hoặc 7×7, dùng terminal phù hợp.

10.2. Phụ kiện “không đồng bộ tải”

  • Cáp khỏe nhưng móc/ma ní/ốc mắt yếu → gãy ở phụ kiện
    ✅ Cách tránh: chọn phụ kiện theo tải và đúng chuẩn.

10.3. Kẹp cáp sai chiều hoặc thiếu số lượng kẹp

  • Tuột đầu cáp hoặc trượt dần
    ✅ Cách tránh: lắp kẹp đúng chiều, đủ số kẹp, siết đều, chừa đuôi đủ.

10.4. Không dùng thimble ở vòng cáp

  • Cáp gập gãy tại điểm móc, mòn nhanh
    ✅ Cách tránh: dùng thimble + ma ní.

10.5. Điểm neo yếu (nở kém, nền yếu)

  • Tuột cả hệ
    ✅ Cách tránh: chọn tắc kê/neo hóa chất phù hợp nền, thi công khoan – vệ sinh – siết đúng kỹ thuật.

10.6. Trộn inox với thép mạ

  • Rỉ điểm, xấu, kẹt ren
    ✅ Cách tránh: đồng bộ 304/316 cho cáp và phụ kiện.

10.7. Không kiểm tra định kỳ ngoài trời

  • Gió rung, giãn nở nhiệt làm lỏng dần
    ✅ Cách tránh: kiểm tra theo chu kỳ, siết lại tăng đơ khi cần.

11) Checklist đặt mua “cáp và phụ kiện inox” (để báo giá đúng ngay)

Khi gửi yêu cầu mua hàng, bạn nên ghi:

  1. Ứng dụng: lan can / mái che giằng / treo biển / chằng buộc / trang trí
  2. Loại cáp: 1×19 / 7×7 / 7×19 / 6×19 / 6×36 / cáp bọc nhựa
  3. Đường kính cáp (phi) và tổng chiều dài
  4. Mác inox: 304 hay 316 (ven biển ưu tiên 316)
  5. Phụ kiện cần kèm:
    • tăng đơ (kiểu đầu)
    • terminal/đầu cáp
    • kẹp cáp U + thimble
    • ferrule/ống ép (nếu ép)
    • ma ní, móc, quick link
    • ốc mắt, pát neo, tắc kê nở/ty ren (nếu neo bê tông)
  6. Môi trường: trong nhà / ngoài trời / ven biển
  7. Yêu cầu thẩm mỹ: có nắp chụp, terminal kiểu nào…

12) FAQ – Câu hỏi thường gặp về cáp và phụ kiện inox

1) Lan can cáp nên dùng 1×19 hay 7×19?
Nếu ưu tiên thẳng đẹp và căng form tốt, thường chọn 1×19 hoặc 7×7. 7×19 mềm hơn, dễ uốn, hợp treo/chằng hơn.

2) Ngoài trời có cần inox 316 không?
Ngoài trời phổ thông inox 304 thường đủ. Nếu gần biển, ưu tiên 316 cho cả cáp và phụ kiện để bền và ít ố.

3) Vì sao cáp hay tuột ở đầu kẹp?
Thường do kẹp sai chiều, thiếu số kẹp, siết chưa đều, hoặc không chừa đuôi đủ. Nên dùng thimble và làm đầu cáp đúng kỹ thuật.

4) Có nên dùng terminal chuyên dụng cho lan can không?
Nên, vì terminal giúp thẩm mỹ gọn, căng chỉnh dễ và ổn định hơn so với kẹp thủ công.

5) Cáp inox có bị xỉn màu không?
Có thể xỉn/ố nhẹ tùy môi trường (bụi, muối). Inox 316 thường giữ bề mặt đẹp hơn ở ven biển.


📞 Liên hệ mua cáp và phụ kiện inox

Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: cáp inox 201/304/316 (1×19, 7×7, 7×19, 6×19, 6×36, cáp bọc nhựa), và phụ kiện cáp inox: tăng đơ inox, terminal inox, kẹp cáp U, thimble, ống ép/ferrule, ma ní inox, móc inox, quick link, ốc mắt inox, pát neo inox, tắc kê nở inox, ty ren inox…

📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội

📞 Hotline/Zalo: 0979293644

🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn

✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com


🔗 Tham khảo thêm các bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *