Đinh rút inox: chọn đúng grip range, đầu rivet và thi công chống dột mái tôn

Rive inox 50%

Đinh rút Inox – Chọn đúng “grip range” (dải kẹp), chống dột mái tôn và thi công bền ngoài trời (chủ đề mới)

Nội dung chủ đề

🧭 Giới thiệu

Trong thi công mái tôn – vách tôn, biển bảng, cửa nhôm – inox, ống gió mỏng, thang máng cáp dạng tấm, hoặc các hạng mục cần liên kết nhanh trên vật liệu mỏng, đinh rút inox (rivet inox) là giải pháp cực kỳ “đáng tiền”:

  • Lắp từ một phía (mặt ngoài) – không cần chui vào phía sau để giữ êcu
  • Thi công nhanh, gọn, đẹp
  • Khi dùng inox 304/316: bền ngoài trời, hạn chế rỉ loang, hạn chế xuống cấp

Nhưng đây cũng là loại vật tư dễ bị chọn sai nhất vì một thông số rất quan trọng mà nhiều người bỏ qua:
👉 Grip range – dải kẹp (độ dày kẹp)

Chọn sai grip range sẽ dẫn đến:

  • rút không chặt, lỏng và rung
  • bung mũ, méo tấm, hoặc “rút đứt” ty
  • dột nước mái tôn do không ép kín
  • hỏng bề mặt tôn/sơn

Bài này đi theo chủ đề mới (không trùng bu lông/ty ren/long đen/cáp/đai xiết):
👉 tập trung vào đinh rút inox trong vật liệu mỏng, cách chọn đúng grip range, chọn đầu rivet, chọn mác inox, và mẹo thi công chống dộtchống rungbền ngoài trời.

Rive inox
Kích thước phổ thông của đinh rút – rive inox

1) Đinh rút inox là gì?

Đinh rút inox (stainless steel blind rivet) là loại đinh tán dùng kìm rút để tạo liên kết giữa các tấm/vật liệu mỏng. Đặc điểm:

  • Lắp từ một phía
  • Khi rút, thân rivet nở ra phía sau tấm, tạo “mấu giữ”
  • Ty rút (mandrel) sẽ gãy tại điểm định sẵn sau khi đạt lực kéo

Đinh rút inox thường dùng cho:

  • mái tôn – vách tôn, nẹp tôn, phụ kiện mái
  • ống gió, hộp kỹ thuật, vỏ máy
  • biển bảng, chữ nổi, khung nhôm – inox
  • các cấu kiện mỏng khó dùng bu lông/êcu

>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:

Bu lông Inox Việt Hàn

Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn

Xích inox các loại Việt Hàn

Long đen inox Việt Hàn

Êcu – Đai ốc inox


2) Chọn mác inox: 201 – 304 – 316 cho đinh rút

2.1. Inox 201

  • giá tốt, phù hợp trong nhà khô
  • ngoài trời dễ xỉn/ố nhanh hơn

2.2. Inox 304

  • phổ biến nhất, đủ bền cho trần kỹ thuật, ngoài trời phổ thông
  • giảm rỉ loang rõ rệt so với thép mạ

2.3. Inox 316/316L

  • ưu tiên ven biển, hơi muối, môi trường ăn mòn cao
  • bền và ít ố hơn 304 trong điều kiện khắc nghiệt

✅ Chọn nhanh:

  • Trong nhà: 201/304
  • Ngoài trời: 304
  • Ven biển: 316

Lưu ý: Nếu hạng mục nằm ngay mái, mưa nắng trực tiếp và yêu cầu thẩm mỹ lâu dài, 304/316 giúp hạn chế “vệt rỉ chảy” xuống tôn/ốp.


3) Grip range (dải kẹp) – thông số sống còn của đinh rút

3.1. Grip range là gì?

Grip range là khoảng độ dày tổng của các lớp vật liệu mà đinh rút có thể kẹp chặt, ví dụ:

  • 1.5–3.0 mm
  • 3.0–6.0 mm
    (tùy loại/nhà sản xuất)

Độ dày tổng = tấm 1 + tấm 2 (+ gioăng/nẹp nếu có)

3.2. Chọn sai grip range sẽ bị gì?

  • Chọn grip quá lớn so với độ dày thật: rivet nở “thiếu”, liên kết lỏng, rung, dễ rò nước
  • Chọn grip quá nhỏ: rivet nở quá mức, méo tấm, nứt lỗ, gãy ty sớm, thậm chí không tạo được “mấu giữ” chuẩn

✅ Nguyên tắc chọn:

  • Đo/ước tính tổng độ dày thật của vật kẹp
  • Chọn rivet có grip range bao phủ độ dày đó, ưu tiên nằm giữa dải (không sát min/max)

4) Chọn đường kính đinh rút (Ø) theo tải và độ dày tấm

Đường kính rivet thường gặp: Ø3.2 (1/8”), Ø4.0, Ø4.8 (3/16”), Ø6.4 (1/4”)

4.1. Tấm mỏng, liên kết nhẹ (ốp, nẹp, biển bảng nhỏ)

  • thường dùng Ø3.2 – Ø4.0

4.2. Tôn/vách cần chắc hơn, có rung gió

  • thường cân nhắc Ø4.8

4.3. Liên kết nặng hơn (khung, bản mã mỏng, tải cao hơn)

  • cân nhắc Ø6.4 (tùy cấu hình)

Gợi ý thực dụng: đường kính càng lớn thì lực kẹp và độ “chịu rung” tốt hơn, nhưng đòi hỏi khoan lỗ lớn hơn và kìm rút phù hợp hơn.


5) Chọn kiểu đầu rivet: đầu tròn, đầu dù (bản rộng), đầu chìm

5.1. Rivet đầu tròn (dome head)

  • phổ biến, dễ thi công
  • thẩm mỹ ổn, phù hợp đa số hạng mục

5.2. Rivet đầu dù/bản rộng (large flange)

  • “mũ” rộng hơn → phân lực tốt hơn trên tấm mỏng
  • giảm nguy cơ xé mép, lún tôn
  • rất hợp: tôn mỏng, nhựa, vật liệu mềm

5.3. Rivet đầu chìm (countersunk)

  • dùng khi cần bề mặt phẳng, không lồi
  • yêu cầu khoét/countersink miệng lỗ đúng kỹ thuật
  • nếu làm sai dễ giảm lực kẹp và mất thẩm mỹ

✅ Chọn nhanh:

  • Tôn mỏng/biển bảng/nhựa: ưu tiên đầu dù
  • Phổ thông: đầu tròn
  • Cần phẳng mặt: đầu chìm (thi công chuẩn mới đẹp)

6) Chống dột mái tôn: rivet inox cần đi với gì?

Nhiều người lầm tưởng: “inox là kín nước”. Thực ra, kín nước phụ thuộc vào cách ép kín tại lỗ và bề mặt tiếp xúc.

6.1. Vì sao lỗ rivet dễ rò?

  • khoan lỗ quá rộng → rivet không ôm sát
  • tôn bị gợn/biến dạng → mũ rivet không ép kín đều
  • thiếu lớp đệm/gioăng tại vùng mưa tạt
  • đặt rivet ở vị trí nước đọng, không có xử lý seal

6.2. Các cách chống dột thực dụng

  1. Khoan lỗ đúng cỡ (không nong quá tay)
  2. Ưu tiên đầu dù khi tôn mỏng để ép kín tốt hơn
  3. Dùng gioăng/đệm phù hợp nếu cấu hình yêu cầu
  4. Với điểm có nguy cơ thấm: bổ sung keo trám/sealant đúng loại cho mái tôn (theo tiêu chuẩn đội thi công)
  5. Không đặt rivet vào vùng “hứng nước” nếu có thể; ưu tiên vị trí thoát nước

Lưu ý: Keo/sealant là vật tư thi công, tùy đội/tiêu chuẩn dự án. Bài này tập trung nguyên tắc để giảm lỗi dột do rivet.


7) Hướng dẫn thi công đinh rút inox chuẩn (để không lỏng, không méo tấm)

Bước 1: Đánh dấu và khoan lỗ đúng kỹ thuật

  • khoan vuông góc mặt tấm
  • chọn mũi khoan đúng cỡ lỗ theo rivet
  • làm sạch bavia miệng lỗ (bavia làm mũ rivet không ép phẳng)

Bước 2: Lắp rivet và ép sát mũ

  • rivet phải ngồi “khít” vào lỗ
  • mũ rivet áp sát bề mặt trước khi rút

Bước 3: Rút rivet dứt khoát nhưng không giật cục

  • rút đều tay để thân rivet nở đúng
  • không rung tay làm lỗ bị “mở” và mất kín

Bước 4: Kiểm tra mặt sau (nếu có thể)

  • phần nở phải tạo “mấu giữ” đều
  • không bị nứt tấm, không xé mép

Bước 5: Kiểm tra rung và độ kín

  • thử lắc nhẹ liên kết
  • nếu là hạng mục mái: kiểm tra nước sau mưa/chạy thử

8) Lỗi thường gặp khi dùng đinh rút inox (và cách tránh)

8.1. Chọn sai grip range

✅ Tránh: đo tổng độ dày, chọn grip nằm giữa dải.

8.2. Khoan lỗ quá rộng

✅ Tránh: dùng mũi khoan đúng cỡ, tránh đảo mũi làm “rộng miệng”.

8.3. Không xử lý bavia

✅ Tránh: tẩy bavia để mũ rivet ép phẳng.

8.4. Dùng đầu tròn cho tấm quá mỏng

✅ Tránh: tôn mỏng/nhựa → ưu tiên đầu dù để phân lực.

8.5. Thi công ở vị trí nước đọng nhưng không xử lý kín nước

✅ Tránh: chọn vị trí hợp lý, bổ sung giải pháp seal theo cấu hình công trình.


9) Checklist đặt mua đinh rút inox (để báo giá đúng nhanh)

Bạn nên gửi:

  • Mác inox: 304 hay 316
  • Đường kính rivet: Ø3.2/Ø4.0/Ø4.8/Ø6.4
  • Chiều dài hoặc grip range (độ dày kẹp)
  • Kiểu đầu: tròn / dù / chìm
  • Ứng dụng: mái tôn, biển bảng, ống gió, nhôm kính…
  • Môi trường: trong nhà/ngoài trời/ven biển
  • Số lượng

10) FAQ – Câu hỏi thường gặp về đinh rút inox

1) Vì sao rivet rút xong vẫn lỏng?
Thường do grip range quá lớn, lỗ khoan rộng, hoặc rivet không ngồi khít trước khi rút.

2) Đinh rút inox có chống dột mái tôn tuyệt đối không?
Không tự động. Cần khoan đúng cỡ, chọn đầu phù hợp (đầu dù), và xử lý kín nước đúng kỹ thuật ở vị trí rủi ro.

3) Ngoài trời nên dùng inox 304 hay 316?
Ngoài trời phổ thông: 304. Ven biển: 316.

4) Khi nào nên dùng rivet đầu dù?
Khi vật liệu mỏng/mềm hoặc muốn phân lực tốt, giảm nguy cơ xé mép và tăng độ kín.

5) Rivet đầu chìm có khó làm không?
Cần khoét miệng lỗ chuẩn. Làm sai dễ hở, xấu và giảm lực kẹp.


📞 Liên hệ mua đinh rút inox

Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: đinh rút inox 201/304/316 (nhiều size, nhiều kiểu đầu), đồng bộ bu lông – êcu – long đen inox, ty ren inox, tắc kê nở inox, Ubolt inox, đai treo/đai ôm/đai xiết inox, xích inox, cáp inox & phụ kiện, chốt chẻ inox…

📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội

📞 Hotline/Zalo: 0979293644

🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn

✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com


🔗 Tham khảo thêm các bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *