Ubolt Inox – Phân loại U-bolt theo kiểu kẹp (Ubolt 2 êcu, Ubolt kèm bản mã, Ubolt kèm yên/đệm, Ubolt bọc cao su), cách chọn đúng theo đường kính ngoài ống (OD), theo tiêu chuẩn ren (M8–M16…), theo tải treo và chống rung; hướng dẫn lắp chuẩn để ống không xô, không móp, bền chống rỉ trong M&E/PCCC/HVAC và ngoài trời
🧭 Giới thiệu
Trong thi công đường ống PCCC, HVAC, ống nước kỹ thuật, ống hơi – khí nén, thậm chí cả hệ ống công nghiệp, có một phụ kiện “nhìn đơn giản nhưng quyết định độ chắc” của điểm treo/kẹp: Ubolt inox.
Ubolt (bu lông chữ U) là giải pháp kẹp ống cực phổ biến vì:
- kẹp nhanh, cấu tạo đơn giản, dễ thi công
- giữ ống không xê dịch khi có rung/áp lực/giãn nở nhiệt
- kết hợp linh hoạt với ty ren, thanh unistrut, pát treo, giá đỡ
Nếu dùng đúng inox (304/316), Ubolt có lợi thế lớn so với Ubolt thép mạ:
- ít rỉ, bền trong tầng hầm ẩm, trần kỹ thuật, ngoài trời
- hạn chế kẹt ren, ít ố loang vào ống/giá đỡ
- tuổi thọ ổn định, giảm công bảo trì
Bài này tập trung vào: Ubolt inox là gì, phân loại theo cấu tạo và ứng dụng, cách chọn đúng theo OD ống và size ren, hướng dẫn lắp để kẹp chắc mà không làm móp ống.

1) Ubolt inox là gì?
Ubolt inox (stainless steel U-bolt) là bu lông uốn hình chữ U, hai đầu có ren để siết êcu. Khi kết hợp với:
- bản mã (plate),
- yên kẹp (saddle),
- hoặc pát treo/unistrut,
Ubolt tạo thành một cùm kẹp ôm quanh ống, giữ ống cố định lên giá đỡ hoặc kết cấu.
Ubolt inox thường dùng cho:
- kẹp ống thép, ống inox, ống đồng (tùy cấu hình)
- kẹp ống PCCC, ống gió tròn (một số cấu hình)
- kẹp ống nước kỹ thuật, ống khí, ống hơi
- kẹp ống trong máy móc, đường ống công nghiệp
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
2) Chọn mác inox cho Ubolt: 201 – 304 – 316
2.1. Ubolt inox 201
- phù hợp trong nhà khô, môi trường ít ăn mòn
- không ưu tiên nơi ẩm lâu năm hoặc ngoài trời
2.2. Ubolt inox 304
- lựa chọn “chuẩn công trình” cho M&E/PCCC/HVAC
- ổn định ở tầng hầm ẩm, trần kỹ thuật, ngoài trời phổ thông
2.3. Ubolt inox 316/316L
- ưu tiên khu vực ven biển, hơi muối, ăn mòn cao
- bền và ít xỉn/ố hơn 304
✅ Chọn nhanh:
- trong nhà: 201/304
- khu ẩm/ngoài trời: 304
- ven biển: 316
Lưu ý: Ubolt là điểm kẹp trực tiếp lên ống và thường ở vị trí khó thay. Chọn đúng inox giúp tránh “rỉ gãy” sau vài năm.
3) Phân loại Ubolt inox theo cấu tạo (chọn đúng cho từng kiểu lắp)
3.1. Ubolt inox 2 êcu (Ubolt cơ bản)
Đặc điểm
- Ubolt + 2 êcu (thường kèm long đen)
- dùng kẹp ống với pát/plate/unistrut có lỗ
Ứng dụng
- kẹp ống lên thanh unistrut
- kẹp ống vào bản mã bắt tường/trần
- kẹp ống trong kết cấu cơ khí
Ưu điểm
- phổ biến, dễ mua, dễ thay
- lắp nhanh, linh hoạt
3.2. Ubolt inox kèm bản mã (Ubolt + plate)
Đặc điểm
- đi cùng một bản mã (plate) tạo mặt tỳ phẳng
- plate có thể là bản dẹt hoặc bản “yên” tùy loại
Ứng dụng
- kẹp ống cố định (cố định tuyến)
- kẹp ống vào khung giá đỡ, cố định chống xô
Ưu điểm
- lực kẹp ổn định hơn
- ít làm “cấn” cục bộ lên ống so với kẹp trực tiếp
3.3. Ubolt inox có yên kẹp (saddle) / bản yên
Đặc điểm
- có yên đỡ giúp phân lực lên ống
- hạn chế móp ống khi siết
Ứng dụng
- ống mỏng, ống inox mỏng, ống đồng (tùy bài toán)
- tuyến cần đẹp, không muốn để vết móp
Ưu điểm
- phân lực tốt
- giảm rủi ro hằn vết lên ống
3.4. Ubolt inox bọc cao su / Ubolt kèm đệm (rubber lined Ubolt)
Đặc điểm
- có lớp đệm cao su/EPDM bên trong ôm ống
- vừa kẹp vừa giảm rung – giảm ồn
Ứng dụng
- hệ HVAC, chiller, bơm, quạt – nơi có rung
- tuyến ống lộ thiên cần thẩm mỹ, hạn chế xước ống
Ưu điểm
- giảm rung truyền vào kết cấu
- hạn chế xước và ăn mòn do cọ sát
Lưu ý
- chọn vật liệu đệm phù hợp nhiệt độ/môi trường (EPDM hay cao su thường)
4) Cách chọn Ubolt inox đúng theo đường kính ngoài ống (OD)
Đây là chỗ nhiều đội thi công hay “nhầm nhanh”:
- Ubolt chọn theo đường kính ngoài ống (OD), không phải đường kính trong (ID).
- Nếu ống có lớp bọc/cách nhiệt: không kẹp lên lớp cách nhiệt (trừ cấu hình treo chuyên dụng). Thường kẹp lên phần ống hoặc cổ kẹp thiết kế riêng.
Cách đo OD nhanh
- dùng thước kẹp hoặc thước dây đo vòng ngoài, quy đổi ra đường kính
- hoặc tra theo tiêu chuẩn ống (DN) rồi đối chiếu OD thực tế
✅ Nguyên tắc chọn:
- lòng Ubolt phải ôm vừa OD ống (có dư nhẹ để lắp)
- tránh Ubolt quá rộng → siết lệch, ống dễ xô
- tránh Ubolt quá chật → khó lắp, dễ cấn/móp ống
5) Chọn size ren Ubolt (M8–M16…) theo tải treo
Ren Ubolt (M8, M10, M12, M16…) liên quan trực tiếp tới:
- khả năng chịu lực kéo của 2 chân Ubolt
- độ “cứng” của điểm kẹp
- khả năng chống rung và chống xô
Gợi ý tư duy công trình:
- tuyến ống nhỏ, tải nhẹ–vừa: M8/M10 thường gặp
- tuyến lớn, giá đỡ nặng, rung: cân nhắc M12/M16 tùy thiết kế
- tuyến có rung hoặc yêu cầu an toàn cao: ưu tiên Ubolt có đệm hoặc có yên phân lực, và kết hợp giải pháp chống rung phù hợp
Lưu ý quan trọng: tải treo thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố (khoảng cách gối treo, loại ống, môi chất, phụ kiện trên tuyến). Với tuyến quan trọng, nên theo bản vẽ/tiêu chuẩn dự án.
6) Ubolt inox trong hệ treo M&E/PCCC/HVAC dùng thế nào cho đúng?
Trong treo ống, Ubolt thường kết hợp với:
- ty ren inox + đai ốc + long đen
- thanh unistrut (C-channel)
- pát treo / console
- tắc kê nở inox / neo hóa chất (để tạo điểm neo)
6.1. Kẹp cố định (fixed point) vs kẹp dẫn hướng (guide)
- Có tuyến cần cố định không cho ống trượt (điểm cố định)
- Có tuyến chỉ cần dẫn hướng cho ống giãn nở theo phương dọc (điểm dẫn hướng)
Ubolt siết “quá cứng” ở vị trí đáng ra cần trượt có thể gây:
- cong ống, nứt mối nối, stress nhiệt
✅ Gợi ý:
- tuyến nóng/lạnh có giãn nở: cân nhắc cấu hình dẫn hướng/đệm trượt theo thiết kế
7) Hướng dẫn lắp Ubolt inox chuẩn kỹ thuật (để không xô, không móp ống)
Bước 1: Căn vị trí Ubolt đúng điểm treo
- đúng khoảng cách treo theo thiết kế/kinh nghiệm tuyến
- tránh kẹp ngay sát co – van nặng nếu không có giá đỡ tăng cường
Bước 2: Đặt Ubolt ôm ống đúng tâm
- tránh lệch tâm làm ống bị kéo lệch khi siết
- nếu có yên/plate, đặt đúng hướng để phân lực
Bước 3: Lắp long đen và siết đều 2 bên
- siết luân phiên 2 êcu để lực phân bố đều
- không siết “một bên trước” làm lệch
Bước 4: Siết vừa đủ (đặc biệt với ống mỏng)
- siết quá chặt có thể:
- làm móp ống
- tạo vết hằn (mất thẩm mỹ)
- tăng nguy cơ rung mỏi tại điểm kẹp
✅ Mẹo công trường:
- nếu sợ móp ống: ưu tiên Ubolt có yên/đệm hoặc bọc cao su
- tuyến rung: dùng đệm + siết đúng lực, kiểm tra lại sau chạy thử
8) Lỗi thường gặp khi dùng Ubolt inox
8.1. Chọn sai OD ống
- Ubolt rộng quá → ống dễ xô
- chật quá → cấn, móp
✅ Cách tránh: đo OD thực tế.
8.2. Siết lệch 2 bên
- lực kẹp không đều → ống bị kéo lệch, rung
✅ Cách tránh: siết luân phiên, cân lực 2 êcu.
8.3. Kẹp trực tiếp lên ống mỏng không có yên/đệm
- móp ống, xước ống
✅ Cách tránh: dùng yên/đệm hoặc bản phân lực.
8.4. Dùng Ubolt thép mạ ở nơi ẩm
- rỉ, mỏng dần, kẹt ren → khó bảo trì
✅ Cách tránh: inox 304/316.
8.5. Dùng Ubolt như “điểm cố định” cho tuyến cần giãn nở
- có thể gây stress nhiệt và hỏng mối nối
✅ Cách tránh: theo thiết kế fixed/guide, dùng giải pháp phù hợp.
9) Checklist đặt mua Ubolt inox (gửi là báo giá nhanh)
Bạn chỉ cần cung cấp:
- OD ống hoặc DN/tiêu chuẩn ống
- loại Ubolt: thường / kèm plate / kèm yên / bọc cao su
- size ren: M8/M10/M12/M16…
- chiều cao lòng U (để ôm ống + khoảng hở lắp) nếu yêu cầu đặc biệt
- môi trường: trong nhà/ngoài trời/ven biển
- số lượng
📞 Liên hệ mua Ubolt inox
Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: Ubolt inox 201/304/316 (loại thường, kèm plate/yên, bọc cao su), đồng bộ ty ren inox, tắc kê nở inox, bu lông – êcu – long đen inox, đai treo/đai ôm/đai xiết inox, xích inox, cáp inox & phụ kiện, đinh rút inox, chốt chẻ inox…
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- Cáp inox và phụ kiện inox là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng trong treo – neo – giằng kết cấu
- Long đen inox (vòng đệm inox) là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng trong mối ghép bu lông
- Chốt chẻ inox là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng trong cơ khí – kết cấu – PCCC
- Đai treo Inox – Phân loại, ứng dụng treo ống PCCC/HVAC/M&E và cách chọn chuẩn công trình
- Xích Inox – Phân loại theo mắt xích, tải trọng, mác inox và cách chọn chuẩn cho công trình
- Cáp và phụ kiện Inox – Phân loại, ứng dụng lan can/mái che/giàn phơi và cách chọn bộ cáp inox chuẩn kỹ thuật

