Bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912: Cấu tạo, thông số kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng

📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội 📞 Hotline/Zalo: 0979293644 🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn ✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com 🔗 Tham khảo thêm các bài viết Bu Lông Inox Đầu Tròn Cổ Vuông (DIN 603): Cấu Tạo, Thông Số Kỹ Thuật Và Hướng Dẫn Lắp Đặt Bu Lông Nở Inox (Tắc Kê Nở): Phân Loại, Thông Số Kỹ Thuật Và Mẹo Thi Công Chịu Tải Trọng Nặng Đai Ốc Hàn 3 Chân Inox (DIN 929): Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Bí Quyết Hàn Điểm Không Cháy Ren Long Đen (Vòng Đệm) Phẳng Inox DIN 125-A: Linh Hồn Chịu Tải Của Mọi Kết Cấu Cơ Khí Thanh Ren (Ty Ren) Inox DIN 975: Thông Số Kỹ Thuật, Sức Chịu Tải Và Mẹo Thi Công Treo Trần Chống Trờn Ren Nút Bịt Ren Ngoài Inox (Hex Plug / Male Thread Plug): Thông Số, Bảng Giá Và Tuyệt Chiêu Bít Bùng Áp Lực U-Bolt Inox (Cùm U / Bu Lông Chữ U) DIN 3570: Thông Số Kỹ Thuật, Sức Chịu Tải Và Mẹo Kẹp Ống Chống Móp

1. Giới thiệu tổng quan về bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912

1.1. Khái niệm và tên gọi thương mại

Bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912 là chi tiết lắp xiết cơ khí phổ biến. Chi tiết được sản xuất từ phôi thép không gỉ. Cấu tạo gồm phần đầu mũ hình trụ tròn đứng. Chính giữa đầu mũ có lỗ lục giác chìm sâu. Thân bu lông được cán ren cơ khí chuẩn xác.

Tên tiếng Anh của sản phẩm là Hexagon Socket Head Cap Screw. Trong thương mại, người ta gọi tắt là bu lông lục giác chìm đầu trụ. Mã tiêu chuẩn DIN 912 là cách gọi quen thuộc trên thị trường. Chi tiết chuyên dùng cho các mối ghép chịu lực lớn.

Sản phẩm xuất hiện nhiều trong máy móc và khuôn mẫu. Mối ghép mang lại tính thẩm mỹ cao cho thiết bị.

1.2. Mối quan hệ giữa tiêu chuẩn DIN 912 và ISO 4762

Tiêu chuẩn DIN 912 vốn là quy chuẩn cũ của Đức. Hiện nay tiêu chuẩn này đã được thay thế bởi ISO 4762. Do đó không gọi DIN 912 là tiêu chuẩn hiện hành. Tên gọi này tồn tại như một quy cách thương mại thông dụng.

Không mặc định mọi sản phẩm DIN 912 đều đáp ứng ISO 4762. Giữa hai tiêu chuẩn có thể có sai lệch nhỏ về dung sai. Các sản phẩm trên thị trường có thể gia công theo bản vẽ cũ. Khi dự án yêu cầu ISO 4762, cần kiểm tra tài liệu xác minh.

Hiểu rõ tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp làm hồ sơ nghiệm thu chính xác.

Bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912
Bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912

2. Cấu tạo và đặc điểm nhận dạng của DIN 912

2.1. Cấu trúc phần đầu mũ hình trụ

Đặc điểm nhận diện rõ nhất của DIN 912 là đầu mũ hình trụ đứng. Thành bên của đầu mũ vuông góc với mặt phẳng đáy. Chiều cao đầu mũ xấp xỉ bằng đường kính thân ren. Mặt đáy đầu mũ phẳng để tựa lên bề mặt chi tiết ghép.

Đầu mũ dày dặn chịu được ứng suất nén rất cao. Đầu bu lông có thể đặt chìm vào lỗ khoét bậc. Khi lắp chìm, mặt trên mũ bu lông nằm phẳng với tấm kim loại. Cấu trúc này giúp tối ưu hóa không gian làm việc. Nó giúp tránh vướng víu vào các bộ phận chuyển động.

Thành trụ ngoài có thể trơn nhẵn hoặc lăn nhám mịn tùy từng lô sản xuất.

2.2. Lỗ dẫn động lục giác chìm

Chính giữa đỉnh đầu trụ là lỗ dẫn động hình lục giác đều. Lỗ sáu cạnh được dập chìm rất sâu vào trong đầu mũ. Thiết kế này giúp dụng cụ siết ôm khít các cạnh chịu lực. Thao tác siết tạo ra mô-men xoắn truyền động rất lớn.

Cần phân biệt lỗ lục giác chìm với rãnh hoa thị Torx sáu cánh. DIN 912 tiêu chuẩn dùng hình lục giác đều phẳng cạnh. Dụng cụ thao tác bắt buộc là chìa vặn lục giác chuyên dụng. Không dùng sai dụng cụ vặn vì dễ làm toét lỗ chìm.

Lỗ dẫn động chìm giúp bảo vệ vị trí truyền lực an toàn trước va đập.

2.3. Cấu tạo thân ren cơ khí

Thân bu lông là khối trụ đặc được cán ren chuẩn xác. Tùy theo chiều dài, thân có thể ren suốt hoặc ren lửng. Chiều dài phần ren lửng tuân thủ theo bảng quy chuẩn. Bước ren hệ mét ăn khớp mượt mà với lỗ ren taro sẵn.

Đỉnh ren sắc nét ngăn chặn hiện tượng trờn ren khi siết lực. Đầu mút của ren được vát mép nhẹ. Thiết kế này giúp định tâm vào lỗ taro rất nhanh. Phôi thép kéo nguội giữ độ thẳng trục chuẩn mực cho thân bu lông.

Bề mặt ren nhẵn bóng giúp giảm lực ma sát trượt khi vặn ốc.

>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:


3. Phân biệt DIN 912 với các loại bu lông lục giác chìm khác

3.1. Phân biệt với DIN 7380 (đầu cầu)

Bu lông đầu cầu DIN 7380 có đầu mũ cong vòm bán cầu thấp. Chiều cao đầu của DIN 7380 mỏng hơn nhiều so với DIN 912. Mặt trên đầu bu lông bo tròn mềm mại như chảo úp. Chi tiết này tối ưu cho mục đích thẩm mỹ và an toàn tiếp xúc. Tuy nhiên lỗ lục giác của DIN 7380 cạn hơn và chịu tải giảm.

Ngược lại, DIN 912 có đầu trụ dày dặn với chiều cao lớn. Chiều sâu lỗ lục giác của DIN 912 sâu hơn hẳn. Nó cho phép truyền lực xoay lớn và chịu lực kéo căng cao. Không thay thế DIN 912 bằng bu lông đầu cầu ở vị trí chịu lực nặng.

Khác biệt hình học này phân chia rõ công năng giữa hai dòng bu lông.

3.2. Phân biệt với DIN 7991 (đầu côn chìm phẳng)

Bu lông đầu côn DIN 7991 có phần đầu mũ hình nón cụt. Mặt côn vát nghiêng góc chín mươi độ hướng về thân ren. Khi lắp ráp, miệng lỗ khoan bắt buộc phải khoét vát côn. Khi siết chặt, mũ bu lông chìm hoàn toàn vào lỗ vát.

Trong khi đó, DIN 912 có mặt đáy phẳng vuông góc thành trụ. Muốn lắp phẳng mặt với DIN 912, chi tiết phải khoét lỗ bậc trụ. Đáy phẳng của DIN 912 tiếp nhận lực nén hướng trục tốt hơn đầu côn. Bu lông đầu côn DIN 7991 cũng có cảnh báo giảm tải trọng.

Hai loại bu lông đòi hỏi phương pháp gia công lỗ khoan khác nhau.

3.3. Phân biệt với DIN 7984 (đầu trụ thấp) và bu lông lục giác ngoài

Bu lông đầu trụ thấp DIN 7984 có thành trụ đứng giống DIN 912. Tuy nhiên chiều cao đầu mũ của DIN 7984 chỉ bằng một nửa. Lỗ lục giác chìm của DIN 7984 nông hơn. Sản phẩm dùng cho vị trí bị giới hạn chiều cao khoét lỗ máy.

So với bu lông lục giác ngoài, DIN 912 tiết kiệm không gian lắp ráp. Bu lông lục giác ngoài đòi hỏi khoảng hở xung quanh để đưa cờ lê vào. Ngược lại, DIN 912 đưa cây lục giác thẳng từ đỉnh tâm trục xuống. Nhờ đó, người thợ có thể bố trí bu lông sâu trong hốc máy hẹp.

Tiêu chuẩn Biên dạng đầu mũ Phương thức siết Đặc điểm ứng dụng chính
DIN 912 Hình trụ đứng cao, đáy phẳng Lục giác chìm sâu Chịu tải trọng lớn, lắp trong hốc bậc
DIN 7380 Hình vòm cầu thấp tròn mịn Lục giác chìm cạn Ưu tiên thẩm mỹ ngoài, chịu tải giảm
DIN 7991 Hình nón cụt vát góc nghiêng Lục giác chìm côn Phẳng mặt tuyệt đối, cần khoét lỗ vát
DIN 7984 Hình trụ đứng thấp, mỏng Lục giác chìm cạn Vị trí hạn chế chiều cao khoét lỗ máy

4. Thông số kỹ thuật của bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912

4.1. Bảng quy chuẩn kỹ thuật sản phẩm

Mục thông số kỹ thuật cung cấp các trường dữ liệu tiêu chuẩn theo hồ sơ:

Thông số kỹ thuật Quy cách và dữ liệu kỹ thuật
Tên sản phẩm Bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912
Tiêu chuẩn chế tạo DIN 912 (quy cách thương mại thông dụng)
Tiêu chuẩn tương ứng DIN EN ISO 4762 (khi có tài liệu xác nhận)
Vật liệu chế tạo Thép không gỉ (Inox theo chứng chỉ thực tế)
Kiểu đầu mũ Đầu hình trụ đứng cao, mặt đáy phẳng
Kiểu dẫn động Lỗ lục giác chìm sáu cạnh đều dập sâu
Đường kính ren danh nghĩa (d) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Chiều dài bu lông (L) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Bước ren danh nghĩa (P) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Đường kính đầu mũ (dk) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Chiều cao đầu mũ (k) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Kích thước lỗ lục giác (s) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Kiểu ren gia công Ren hệ mét tiêu chuẩn, ren lửng hoặc ren suốt
Cấp tính chất cơ học Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Bề mặt hoàn thiện Bề mặt inox sáng mờ tự nhiên, làm sạch bavia

4.2. Lưu ý khi tra cứu số liệu kích thước

Chiều dài làm việc L tính từ đáy đầu mũ đến đuôi ren. Chiều cao đầu mũ không tính vào chiều dài làm việc của bu lông. Người dùng đo từ mép phẳng dưới mũ để lấy kích thước thân chuẩn. Không đo từ đỉnh mũ bu lông vì sẽ gây sai lệch kích thước lỗ taro.

Các dải kích thước từ M3 đến M12 đều có bước ren riêng. Bảng kích thước quy định dung sai cho đường kính mũ và chiều cao đầu. Tuy nhiên không khẳng định mọi kích thước đều có sẵn trong kho. Người mua cần đối chiếu catalogue của nhà sản xuất để tra cứu quy cách.

Kiểm tra kỹ bảng dung sai giúp chi tiết lắp ghép đạt độ chính xác cao.

TSKT Bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912
TSKT Bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912
TSKT Bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912
TSKT Bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912

5. Các vật liệu inox thường gặp và cách phân biệt

5.1. Nhận diện các mác thép không gỉ Inox

Bu lông DIN 912 được gia công từ nhiều mác thép inox khác nhau. Ba mác thép thông dụng nhất gồm inox 201, 304 và 316. Mỗi mác thép có tỷ lệ Crom, Niken và Molypden riêng biệt. Tỷ lệ hợp kim quyết định cơ tính và khả năng chống oxy hóa bề mặt.

Không tự ý gán mác inox nếu tài liệu giao hàng chưa xác nhận. Tránh mặc định sản phẩm bu lông inox luôn thuộc cấp A2-70 hoặc A4-70. Mọi kết luận bắt buộc phải căn cứ trên chứng chỉ phôi thép. Xác định đúng mác thép giúp công trình đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế.

Cần kiểm tra kỹ nguồn gốc vật liệu để tránh nhầm lẫn giữa các lô hàng.

5.2. Sự khác biệt cơ tính giữa inox và thép carbon

Không tự suy diễn cấp tính chất inox tương đương thép carbon. Thép carbon phân loại theo các cấp bền như 8.8, 10.9 hoặc 12.9. Bu lông thép carbon tôi nhiệt có độ cứng cao nhưng dễ bị rỉ sét. Bu lông inox được đánh giá theo tiêu chuẩn riêng về độ bền kéo.

Kim loại inox có độ dẻo dai cơ học cao, chống chịu va đập tốt. Vật liệu này không bị rỉ sét trong điều kiện môi trường tự nhiên. Tuy nhiên giới hạn chảy của inox thấp hơn thép cường độ cao. Không dùng bu lông inox thay cho bu lông thép 12.9 chịu lực cắt lớn.

Cân nhắc giữa độ bền kéo và khả năng chống rỉ để chọn vật liệu tối ưu.


6. Đặc điểm kỹ thuật và giới hạn sử dụng

6.1. Khả năng truyền lực và chịu tải trọng

Cấu tạo đầu trụ dày kết hợp lỗ chìm sâu giúp truyền lực xoắn rất tốt. Khi siết, các cạnh của chìa vặn lục giác ăn khớp sâu và chắc. Mô-men siết được chuyển hóa thành lực kéo căng dọc trục rất lớn. Đáy phẳng tỳ đè diện tích rộng giúp phân bố đều áp lực nén xuống mặt kết cấu.

Nhờ cấu trúc chắc chắn, DIN 912 là lựa chọn tốt cho máy móc rung động. Chi tiết giữ cho khuôn mẫu và cụm gá kẹp không bị xô lệch vị trí. Cổ bu lông của DIN 912 chịu lực vượt trội so với bu lông đầu cầu. Mối ghép cơ học duy trì độ cứng vững lâu dài mà không bị biến dạng.

Đặc tính chịu lực bền bỉ giúp sản phẩm rất được ưa chuộng trong ngành cơ khí.

6.2. Giới hạn không gian và lưu ý kỹ thuật

Bu lông DIN 912 có giới hạn nhất định về không gian lắp ghép. Do chiều cao đầu lớn, phần mũ sẽ nhô lên nếu bắt trên mặt phẳng. Muốn mối ghép phẳng, người gia công phải khoét lỗ bậc sâu. Điều này đòi hỏi tấm vật liệu phải có độ dày đủ lớn để đảm bảo độ bền.

Với tấm kim loại mỏng, việc khoét lỗ bậc sâu là không khả thi. Khi đó kỹ sư nên chọn bu lông đầu thấp hoặc đầu cầu. Ngoài ra, lỗ lục giác chìm có thể đọng bụi bẩn nếu ở ngoài trời. Người dùng cần có biện pháp che chắn lỗ chìm trong môi trường nhiều cặn bẩn.

Chọn kiểu dáng đầu bu lông phù hợp giúp bảo toàn độ bền của cụm máy.


7. Cách chọn đường kính, bước ren và chiều dài bu lông

7.1. Lựa chọn đường kính ren và bước ren

Bước đầu tiên là xác định đường kính ren danh nghĩa cần dùng. Đường kính ren phải tương thích với lỗ khoan taro hoặc đai ốc. Kích thước ren hệ mét ký hiệu bằng chữ M kèm số đo đường kính. Dùng thước kẹp cặp qua đỉnh ren ngoài để kiểm tra số đo trước khi lắp.

Bước ren danh nghĩa của bu lông hệ mét chuẩn là bước ren thô. Cần kiểm tra xem lỗ ren tiếp nhận là bước ren chuẩn hay ren mịn. Lắp sai bước ren sẽ gây kẹt cứng và phá hỏng vòng ren. Kiểm tra thông số ren trước khi lắp ráp là yêu cầu bắt buộc đối với thợ cơ khí.

Sự ăn khớp ren mượt mà bảo đảm mối liên kết đạt lực kẹp chặt tối đa.

7.2. Xác định chiều dài làm việc an toàn

Chiều dài làm việc L được tính dựa trên độ dày các tấm ghép. Khi bắt vào lỗ taro kín, chiều sâu ngập ren tối thiểu bằng một lần đường kính. Ngập ren đủ sâu giúp các bước ren chia sẻ tải trọng mà không bị trượt. Cần chừa khoảng hở ở đáy lỗ taro để thân bu lông không bị chạm đáy.

Nếu thân bu lông chạm đáy lỗ taro, mối ghép sẽ bị lỏng lẻo hoàn toàn. Khi kết hợp cùng đai ốc, chiều dài cần tính thêm độ dày đai ốc. Đoạn ren thừa nhô ra ngoài đai ốc cần đạt từ hai đến ba bước ren. Đo đạc chính xác chiều dày mối ghép giúp chọn đúng chiều dài bu lông.

Chuẩn bị chiều dài bu lông chuẩn xác giúp công tác lắp ráp diễn ra thuận lợi.


8. Ứng dụng thực tế của bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912

8.1. Ứng dụng trong chế tạo máy và gia công khuôn mẫu

Trong ngành chế tạo máy, bu lông DIN 912 là chi tiết rất quan trọng. Chi tiết dùng ghép nối thân máy, hộp giảm tốc và cụm gá kẹp. Nhờ lắp chìm đầu vào lỗ bậc, bu lông không cản trở hành trình máy. Bề mặt máy móc duy trì được sự tinh gọn và an toàn cho người thao tác.

Trong ngành khuôn mẫu, bu lông DIN 912 giữ vai trò kẹp giữ then chốt. Chi tiết làm nhiệm vụ định vị các tấm áo khuôn và tấm đỡ chịu lực. Lực kéo căng lớn giữ cho hai nửa khuôn khít chặt dưới áp lực cao. Thao tác tháo lắp linh hoạt giúp việc thay thế chi tiết khuôn diễn ra nhanh.

Mối ghép cơ học chắc chắn duy trì sự ổn định cho các dây chuyền gia công.

8.2. Ứng dụng trong ngành thực phẩm, y tế và hóa chất

Tại nhà máy chế biến thực phẩm, yêu cầu an toàn vệ sinh rất cao. Bu lông inox DIN 912 dùng lắp ráp khung băng tải và bồn chứa. Bề mặt inox sáng sạch không sinh rỉ sét, ngăn ngừa nhiễm bẩn thực phẩm. Việc xịt rửa khử trùng hóa chất hàng ngày không làm hoen ố bu lông.

Trong y tế, sản phẩm xuất hiện trên máy đóng gói và máy xét nghiệm. Môi trường phòng sạch đòi hỏi vật tư có độ trơ hóa học cao. Bề mặt inox nhẵn bóng hạn chế vi khuẩn bám dính, đáp ứng chuẩn y tế. Chi tiết giúp thiết bị vận hành chuẩn xác và bền bỉ trong thời gian dài.

Đặc tính chống ăn mòn của vật liệu inox đem lại giá trị sử dụng lâu dài.

Ứng Dụng Bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912
Ứng Dụng Bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912

9. Hướng dẫn lắp đặt và lựa chọn dụng cụ lục giác

9.1. Lựa chọn dụng cụ vặn lục giác chuẩn xác

Người thợ phải dùng chìa lục giác có kích thước s chuẩn xác. Dụng cụ vặn phải vừa khít với sáu cạnh của lỗ lục giác chìm. Tuyệt đối không dùng cây lục giác bị mòn cạnh hoặc sai kích thước. Dụng cụ mòn sẽ trượt cạnh làm toét lỗ chìm và khiến bu lông bị kẹt chết.

Đưa đầu chìa lục giác ngập sâu chạm đáy lỗ trước khi siết lực. Giữ trục dụng cụ luôn đồng trục và vuông góc với đầu mũ bu lông. Lực xoay phải đều tay, tránh bẻ nghiêng làm nứt mép thành lục giác. Dùng dụng cụ tốt giúp bảo vệ các góc cạnh truyền lực của chi tiết.

Thao tác đúng kỹ thuật giúp việc tháo lắp bảo trì sau này diễn ra thuận lợi.

9.2. Kiểm soát mô-men siết và phòng ngừa dính ren inox

Cháy ren là sự cố rất phổ biến khi siết bu lông bằng inox. Inox có hệ số ma sát lớn và sinh nhiệt rất nhanh khi siết. Khi vặn ở tốc độ cao, nhiệt ma sát làm các đỉnh ren dính chặt vào nhau. Hiện tượng này khiến mối ren bị bó cứng và không thể tháo rời.

Để ngăn ngừa cháy ren, người thi công nên vặn ren với tốc độ chậm. Tránh dùng súng siết bu lông tốc độ cao để siết trực tiếp bu lông inox. Nên bôi một lớp mỡ chống dính ren chuyên dụng lên bước ren trước khi lắp. Sử dụng cờ lê cân lực để kiểm soát mô-men siết đạt chuẩn an toàn.

Kiểm soát tốt lực siết là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ mối ghép cơ khí.


10. Tổng kết

10.1. Tóm tắt giá trị kỹ thuật

Bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912 là giải pháp liên kết tin cậy. Đầu trụ dày dặn kết hợp lỗ chìm sâu mang lại khả năng truyền lực xoắn lớn. Khả năng lắp chìm đầu giúp tối ưu hóa không gian cho kết cấu máy. Thép không gỉ đem lại khả năng chống oxy hóa bề mặt bền bỉ trong môi trường.

Sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe của ngành chế tạo máy. Mối ghép cơ học chắc chắn duy trì sự ổn định cho kết cấu chịu tải cao. Nhận diện đúng tiêu chuẩn giúp nâng cao hiệu quả lắp ráp của dự án.

10.2. Lời khuyên cho kỹ sư và nhà thầu

Kỹ sư cần nắm rõ sự thay thế của tiêu chuẩn DIN EN ISO 4762. Không tự suy diễn cấp tính chất inox tương đương thép carbon cường độ cao. Lựa chọn đúng đường kính, bước ren, chiều dài và dụng cụ siết đạt chuẩn. Sử dụng bu lông inox DIN 912 chất lượng giúp công trình vận hành an toàn.


Chú ý khi lựa chọn và sử dụng bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912

Quy tắc nhận diện và tiêu chuẩn

  • Nhận biết đúng DIN 912 là bu lông lục giác chìm đầu trụ đứng cao, mặt đáy phẳng vuông góc.
  • Phân biệt rõ ràng với đầu cầu DIN 7380, đầu côn phẳng DIN 7991 và đầu trụ thấp DIN 7984.
  • Ghi nhớ DIN 912 là tên tiêu chuẩn cũ, tiêu chuẩn thay thế tương ứng là DIN EN ISO 4762.
  • Không mặc định mọi sản phẩm mang tên DIN 912 đều đáp ứng toàn bộ các yêu cầu của ISO 4762.
  • Không nhầm lẫn lỗ dẫn động lục giác chìm sáu cạnh đều với kiểu rãnh hoa thị Torx sáu thùy.
  • Không tự suy diễn cấp tính chất cơ lý inox tương đương cấp bền thép carbon 8.8, 10.9 hoặc 12.9.
  • Xác nhận chính xác mác thép không gỉ thực tế dựa trên chứng chỉ phôi vật liệu hoặc kết quả phân tích.

Kỹ thuật gia công và lắp đặt

  • Chiều dài làm việc L được tính từ mặt đáy dưới đầu mũ đến điểm cuối cùng của thân ren.
  • Gia công chiều sâu lỗ bậc trụ phù hợp với chiều cao đầu k nếu thiết kế yêu cầu lắp chìm phẳng.
  • Sử dụng đúng kích thước chìa vặn lục giác s chuẩn xác, không dùng cây lục giác đã mòn cạnh.
  • Đưa đầu khóa lục giác ngập sâu chạm đáy lỗ chìm trước khi bắt đầu tác động mô-men lực xoay.
  • Vặn ren từ từ với tốc độ chậm, tránh dùng súng siết bu lông tốc độ cao gây cháy dính ren inox.
  • Quét mỡ bôi trơn chuyên dụng chống dính ren lên các bước ren trước khi siết chặt mối ghép ren.
  • Bảo quản bu lông nơi khô thoáng, cách ly hoàn toàn với bụi phoi sắt thép carbon để tránh ố bề mặt.
  • Đối chiếu trực tiếp với sản phẩm thực tế hoặc catalogue của nhà sản xuất khi tra cứu thông số.

Liên hệ mua hàng tại Cơ Khí Việt Hàn

📞 Liên hệ mua Bu lông inox lục giác chìm đầu trụ DIN 912

Cơ Khí Việt Hàn cung cấp bu lông inox lục giác chìm đầu trụ và các sản phẩm cơ khí inox theo quy cách thực tế.

✅ Cung cấp sản phẩm theo kích thước, vật liệu và nhu cầu sử dụng.
✅ Tư vấn quy cách DIN 912, lựa chọn đường kính và chiều dài phù hợp.
✅ Hỗ trợ cắt ren, gia công CNC hoặc sản xuất theo bản vẽ khi có yêu cầu.

📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội

📞 Hotline/Zalo: 0979293644

🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn

✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com


🔗 Tham khảo thêm các bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0979 293 644
Zalo