Ubolt Inox – Chọn đúng bán kính cong, tiêu chuẩn kẹp ống và cách siết để không móp ống, không trượt (chủ đề mới)
🧭 Giới thiệu
Ubolt inox (cùm U inox) là phụ kiện cực quen trong treo – kẹp – cố định ống: từ ống nước, ống PCCC, ống HVAC, ống khí nén cho tới ống xả, ống công nghiệp, kết cấu cơ khí. Nhìn thì đơn giản: một thanh inox uốn chữ U, kèm 2 êcu và 1 pát kẹp. Nhưng thi công thực tế lại rất hay phát sinh lỗi:
- Kẹp không khít do chọn sai bán kính cong (R) so với đường kính ngoài ống
- Ống bị móp/biến dạng vì siết quá lực hoặc siết lệch 2 bên
- Trượt ống khi rung động vì bề mặt tỳ không đúng, thiếu đệm, thiếu pát kẹp phù hợp
- Rỉ/ố chân kẹp do dùng thép mạ ở tầng hầm ẩm hoặc ngoài trời
- Kẹp sai ứng dụng: dùng Ubolt để “treo chịu tải” thay cho cụm treo đúng thiết kế
Vì vậy, bài này tập trung vào chủ đề chuyên sâu khác (không trùng kiểu “giới thiệu – phân loại cơ bản”):
👉 cách chọn Ubolt inox theo đường kính ngoài ống (OD), bán kính cong, chiều dài ren hữu dụng, kiểu pát kẹp, và quy trình siết đúng để kẹp chắc mà không làm hư ống.

1) Ubolt inox là gì? Dùng để làm gì?
Ubolt inox là bu lông dạng chữ U (U-shaped bolt) làm từ inox (201/304/316), đi kèm:
- 2 êcu inox
- (thường có) pát kẹp (saddle plate) hoặc bản mã kẹp
- đôi khi có long đen inox, đệm cao su/EPDM (tùy bộ)
Chức năng chính:
- kẹp và cố định ống lên giá đỡ, dầm, kết cấu thép
- giữ ống không trượt/không xoay khi có rung hoặc thay đổi nhiệt
- tạo liên kết tháo lắp nhanh khi bảo trì
Ubolt inox hay gặp ở:
- Hệ PCCC (kẹp ống, cố định đoạn ống trên giá đỡ)
- HVAC (kẹp ống gió tròn, ống nước lạnh/nóng, ống chiller phụ trợ)
- Ống khí nén, ống công nghiệp, đường ống tạm ngoài trời
- Ô tô – máy công nghiệp (kẹp ống xả, kẹp ống dẫn)
Lưu ý quan trọng: Ubolt là “kẹp cố định” rất tốt, nhưng không phải lúc nào cũng là giải pháp treo chịu tải tối ưu nếu dự án yêu cầu chống rung, chống giãn nở hoặc tiêu chuẩn treo ống riêng. Luôn ưu tiên theo thiết kế của công trình.
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
2) Chọn mác inox: 201 – 304 – 316 (tùy môi trường)
Inox 201
- Giá tốt, dùng ổn trong nhà khô
- Không tối ưu cho tầng hầm ẩm/ngoài trời lâu năm
Inox 304
- Phổ biến nhất cho công trình
- Chống rỉ tốt ở tầng hầm, trần kỹ thuật, ngoài trời phổ thông
Inox 316/316L
- Ưu tiên ven biển, môi trường hơi muối, ăn mòn cao
- Bền và ít ố/xỉn hơn 304
✅ Chọn nhanh:
- Trong nhà: 201/304
- Tầng hầm ẩm, ngoài trời: 304
- Ven biển: 316
3) Vì sao Ubolt “kẹp sai” rất hay gặp?
Vì nhiều người chọn Ubolt theo “đường kính danh nghĩa” (DN) hoặc theo cảm giác, trong khi Ubolt thực tế phải khớp với:
- Đường kính ngoài ống (OD) thực tế
- Bán kính cong (R) của chữ U
- Bản rộng pát kẹp và kiểu pát (phẳng, có yên, có rãnh…)
- Chiều dài ren hữu dụng (usable thread length) đủ để siết + long đen + pát + dư ren
- Độ dày ty Ubolt (đường kính ty) phù hợp tải
Chỉ cần lệch một trong các yếu tố trên, bạn sẽ gặp:
- kẹp không kín → ống rung, trượt
- siết mạnh để “bù” → ống móp
- ren không đủ → lắp không tới, không an toàn
4) Cách chọn Ubolt inox đúng theo ống (OD là số 1)
4.1. Đo đúng đường kính ngoài ống (OD)
- OD ≠ DN. DN là danh nghĩa; OD mới là kích thước Ubolt ôm thực tế
- Nếu ống có lớp bọc/cách nhiệt: Ubolt thường kẹp vào ống trần hoặc kẹp theo thiết kế (có đai ôm/đai treo cho ống bọc), không nên “kẹp bừa” lên lớp cách nhiệt
✅ Mẹo công trình:
- Nếu không có thước kẹp: dùng dây quấn quanh ống đo chu vi rồi chia π để ra OD gần đúng
4.2. Chọn bán kính cong (R) đúng để “ôm tròn”
- Ubolt có bán kính cong tạo thành lòng kẹp
- R quá nhỏ: khó lắp vào ống, ép một điểm → dễ móp
- R quá lớn: kẹp lỏng, phải siết mạnh → dễ trượt hoặc móp do pát ép không đều
Nguyên tắc: lòng Ubolt nên ôm sát theo OD ống + dung sai nhỏ để lắp vừa.
4.3. Chọn chiều dài chân Ubolt (chiều cao chữ U)
Cần tính đủ cho:
- độ dày pát kẹp
- long đen (nếu có)
- êcu + dư ren an toàn
Nếu chân quá ngắn:
- không đủ ren để siết → nguy hiểm
Nếu chân quá dài: - thừa ren vướng không gian, xấu, dễ cấn thiết bị
5) Chọn đường kính ty Ubolt theo tải (đừng chọn quá “mảnh”)
Đường kính ty (ví dụ M6, M8, M10, M12…) quyết định khả năng chịu lực của Ubolt và độ cứng khi kẹp.
Gợi ý thực dụng:
- Ống nhỏ, tải nhẹ: M6 – M8
- Ống trung bình, giá đỡ thông dụng: M8 – M10
- Ống lớn, rung/ tải cao hơn: M10 – M12 (hoặc theo thiết kế)
Với hạng mục an toàn cao (ống chính PCCC, đường ống rung mạnh, ống công nghiệp), nên bám theo hồ sơ thiết kế/tiêu chuẩn treo ống của dự án.
6) Pát kẹp (saddle) quyết định kẹp chắc hay làm hư ống
Nhiều người chỉ chú ý Ubolt mà bỏ qua pát kẹp. Thực tế pát kẹp là bề mặt truyền lực.
6.1. Pát kẹp phẳng tiêu chuẩn
- Phổ biến, lắp nhanh
- Hợp nhiều ứng dụng kẹp ống lên giá đỡ
6.2. Pát có “yên” (đỡ cong) / pát có rãnh
- Tạo bề mặt tỳ đều hơn cho ống tròn
- Giảm nguy cơ móp ống khi siết
6.3. Ubolt + đệm cao su/EPDM (khi cần chống rung/ồn)
- Giảm rung truyền vào kết cấu
- Bảo vệ bề mặt ống inox/ống sơn khỏi trầy xước
- Tăng ma sát → giảm trượt
Ứng dụng phù hợp:
- HVAC, chiller, đường ống khu kỹ thuật cần giảm ồn
- Ống inox lộ thiên cần thẩm mỹ
7) Cách siết Ubolt inox đúng để không móp ống, không lệch
Đây là phần “ăn tiền” khi thi công.
7.1. Căn đều trước khi siết
- Đặt ống đúng vị trí trên giá đỡ
- Đặt pát kẹp thẳng, không bị lệch
7.2. Siết đều 2 bên theo từng vòng
- Siết từng chút một: bên trái 1–2 vòng → bên phải 1–2 vòng
- Tránh siết một bên “kịch” trước rồi mới siết bên còn lại
→ vì sẽ làm lệch pát, ép lệch ống, dễ móp
7.3. Không siết “quá lực”
- Siết quá làm ống móp (nhất là ống mỏng)
- Với ống inox, ống đồng, ống nhôm: càng cần cẩn thận
7.4. Nếu cần chống trượt, đừng chỉ “siết mạnh”
Cách đúng:
- dùng đệm cao su/EPDM hoặc pát yên
- tăng diện tích tỳ, tăng ma sát
- chọn Ubolt đúng bán kính (ôm sát)
8) Ứng dụng thực tế và cách chọn nhanh theo công trình
8.1. Kẹp ống PCCC trên giá đỡ
- Ưu tiên inox 304 (tầng hầm ẩm)
- Chọn theo OD ống, ty Ubolt phù hợp tải
- Siết đều, kiểm tra lại sau vận hành nếu có rung
8.2. HVAC – chiller (cần giảm rung/ồn)
- Ưu tiên Ubolt inox + đệm cao su
- Tránh kẹp trực tiếp lên lớp cách nhiệt nếu không đúng thiết kế
8.3. Ngoài trời – ven biển
- Ưu tiên inox 316 cho Ubolt, êcu, long đen đồng bộ
- Hạn chế trộn với thép mạ để tránh rỉ loang
8.4. Ô tô – máy công nghiệp (rung nhiều)
- Chọn Ubolt đủ cứng, pát kẹp phù hợp
- Tăng ma sát bằng đệm hoặc bề mặt tỳ tốt, tránh “siết quá tay”
9) Lỗi thường gặp khi dùng Ubolt inox (và cách tránh)
9.1. Chọn theo DN thay vì OD
- Kẹp lỏng hoặc không lắp vừa
✅ Cách tránh: đo OD thực tế.
9.2. Bán kính cong không đúng
- R lớn quá → trượt; R nhỏ quá → móp
✅ Cách tránh: chọn Ubolt “ôm sát”.
9.3. Siết lệch 2 bên
- Pát lệch, ống méo
✅ Cách tránh: siết luân phiên đều hai bên.
9.4. Siết quá lực để chống trượt
- Ống móp, hư bề mặt
✅ Cách tránh: dùng đệm, pát yên, tăng diện tích tỳ.
9.5. Dùng thép mạ ở khu ẩm/ngoài trời
- Rỉ, yếu, xấu
✅ Cách tránh: inox 304/316.
10) Checklist đặt mua Ubolt inox (gửi là báo giá ra đúng)
Bạn nên gửi:
- OD ống (mm) hoặc loại ống + OD thực tế
- Size ty Ubolt: M6/M8/M10/M12…
- Chiều cao chữ U / chiều dài chân (nếu có yêu cầu)
- Kiểu pát: phẳng / yên / có đệm cao su
- Mác inox: 304 hay 316
- Môi trường: trong nhà / tầng hầm ẩm / ngoài trời / ven biển
- Ứng dụng: kẹp cố định, chống rung, hạng mục lộ thiên…
11) FAQ – Câu hỏi thường gặp
1) Ubolt inox có kẹp được mọi loại ống không?
Kẹp được nhiều loại, nhưng phải chọn đúng OD và pát phù hợp. Ống mỏng nên dùng pát yên/đệm để tránh móp.
2) Vì sao kẹp Ubolt hay bị trượt?
Do chọn R quá lớn, pát tỳ không tốt, hoặc siết không đều. Thêm đệm cao su giúp tăng ma sát.
3) Ngoài trời nên dùng inox 304 hay 316?
Ngoài trời phổ thông: 304. Ven biển: 316.
4) Có cần long đen khi siết Ubolt không?
Nên có, giúp phân lực và siết ổn định hơn (tùy bộ Ubolt/pát).
5) Ubolt có thay được đai treo/đai ôm không?
Không hoàn toàn. Ubolt là kẹp cố định tốt, nhưng hệ treo ống còn phụ thuộc tiêu chuẩn treo, chống rung, giãn nở… nên chọn theo thiết kế.
📞 Liên hệ mua Ubolt inox
Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: Ubolt inox 201/304/316 nhiều size, kèm pát kẹp, tùy chọn đệm cao su, đồng bộ bu lông – êcu – long đen inox, ty ren inox, tắc kê nở inox, đai treo/đai ôm/đai xiết inox, xích inox, cáp inox & phụ kiện, đinh rút inox, chốt chẻ inox…
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- Ubolt inox là gì? Ứng dụng treo ống, máng cáp và kết cấu PCCC – HVAC – Solar
- Thanh ren inox (ty ren inox) là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng trong PCCC – HVAC – kết cấu
- Đai ôm inox là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng trong hệ treo ống PCCC – HVAC – cấp thoát nước
- Xích inox là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng trong treo – neo – kéo tải
- Đai xiết inox: phân loại đai đơn, đai đôi, heavy-duty và cách chọn đúng size
- Đai xiết inox (đai xiết ống inox) là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng trong PCCC – HVAC – cấp thoát nước

